Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Vận Tải Thành Vượng Phát
| 納税者番号 | 4300751438 |
| ベトナム語名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Vận Tải Thành Vượng Phát |
| 略称 | CÔNG TY TNHH MTV XD VT THÀNH VƯỢNG PHÁT |
| 取引名 | CÔNG TY TNHH MTV XD VT THÀNH VƯỢNG PHÁT |
| 住所 | 133- Quang Trung, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Nguyễn Văn Dũng |
| 事業登録証の交付日 | 17/01/2015 |
| 営業開始日 | 17/01/2015 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 19/09/2026 21:13 |
事業分野
| F43300 | 建築物仕上工事業 |
| F41000 | 建築建設業 |
| F42200 | ライフライン・公共設備建設業 |
| F42900 | その他の土木構築物建設業 |
| F43110 | 解体工事業 |
| F43120 | 整地・準備工事業 |
| F43210 | 電気工事業 |
| F43900 | その他の専門工事業 |
| G4620 | 農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業 |
| G4633 | 飲料卸売業 |
| G4659 | その他の機械器具卸売業 |
| G4662 | 金属・金属鉱石卸売業 |
| H4933 | 道路貨物運送業 |
| H5022 | 内陸貨物水運業 |
| H5222 | 水運に直接附帯するサービス業 |
| H5224 | 貨物取扱業 |
| K64920 | その他の信用供与 |
| M73100 | 広告業 |
| N7710 | 自動車賃貸業 |
| G47300 | 燃料油専門小売業 |
| B0810 | 採石業・砂利・砂・粘土採取業 |
| N7730 | その他の機械・設備・有形財貨賃貸業(オペレーター付きを除く) |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Vận Tải Thành Vượng Phát に関するよくあるご質問
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Vận Tải Thành Vượng Phát はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Vận Tải Thành Vượng Phát の主要な事業分野は Hoàn thiện công trình xây dựng(事業分野コード F43300)。このほか、21 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Vận Tải Thành Vượng Phát の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Vận Tải Thành Vượng Phát の 代表者 は Nguyễn Văn Dũng です(納税者番号 4300751438 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Vận Tải Thành Vượng Phát の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Vận Tải Thành Vượng Phát の本店所在地は 133- Quang Trung, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Phường Nghĩa Lộ、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Vận Tải Thành Vượng Phát は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Vận Tải Thành Vượng Phát(納税者番号 4300751438)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4300751438 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4300751438 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 43 は区分番号、中央の7桁 0075143 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Nghĩa Lộ の事業者統計
2,132
事業者総数
1,020
営業中
1,112
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
960
一人有限責任会社
667
株式会社
261
個人企業
134
未分類
31
その他の国家機関
19
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
1,020
活動停止、税務コード失効手続き未完了
720
一時休業中
144
登録住所で営業していない
132
活動停止、税務コード失効手続き完了
116
法定代表者が "Nguyễn Văn Dũng" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 2,209 件です