Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xây Dựng Đồng Phát

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4300744529
ベトナム語名称Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xây Dựng Đồng Phát
略称CÔNG TY TNHH MTV TM VÀ XD ĐỒNG PHÁT
取引名CÔNG TY TNHH MTV TM VÀ XD ĐỒNG PHÁT
住所Thôn Minh Mỹ, Xã Ba Gia, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Ngọc Dũng
事業登録証の交付日31/10/2014
営業開始日31/10/2014
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 04:05

事業分野

F41000建築建設業
C25920金属製品表面処理業・機械加工業
F42200ライフライン・公共設備建設業
F42900その他の土木構築物建設業
F43110解体工事業
F43120整地・準備工事業
F4322管工事業(給排水・暖房・空調)
F43300建築物仕上工事業
F43900その他の専門工事業
G4662金属・金属鉱石卸売業
H4933道路貨物運送業
N7710自動車賃貸業
B0810採石業・砂利・砂・粘土採取業
N7730その他の機械・設備・有形財貨賃貸業(オペレーター付きを除く)

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xây Dựng Đồng Phát に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xây Dựng Đồng Phát は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xây Dựng Đồng Phát(納税者番号 4300744529)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xây Dựng Đồng Phát の納税者番号は何ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xây Dựng Đồng Phát の納税者番号は 4300744529(31/10/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xây Dựng Đồng Phát には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xây Dựng Đồng Phát は CÔNG TY TNHH MTV TM VÀ XD ĐỒNG PHÁT という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 4300744529 でも同じ結果が得られます。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xây Dựng Đồng Phát はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xây Dựng Đồng Phát の主要な事業分野は Xây dựng nhà các loại(事業分野コード F41000)。このほか、13 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xây Dựng Đồng Phát の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xây Dựng Đồng Phát の本店所在地は Thôn Minh Mỹ, Xã Ba Gia, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Xã Ba Gia、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。

Xã Ba Gia の事業者統計

54事業者総数
30営業中
24廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業13
建設業13
製造業8
金融・銀行・保険業3
農業、林業及び漁業3
専門・科学・技術サービス業3

法的形態別

一人有限責任会社26
有限責任会社19
学校・教育機関3
個人企業3
協同組合2
センター(公共事業・サービス)1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み30
活動停止、税務コード失効手続き未完了18
登録住所で営業していない4
活動停止、税務コード失効手続き完了1
一時休業中1

法定代表者が "Nguyễn Ngọc Dũng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 359 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHONG DUNG

納税者番号:3703510553
Số 285A, Đường ĐT 741, Tổ 3, Khu phố 5, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DNN ENTERPRISES

納税者番号:4601675759
Tổ Ngân Trung, Phường Bách Quang, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG PHƯỚC DUY

納税者番号:3101158020
thôn Sao Sa, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÚC PHI

納税者番号:0319567410
144 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HKB

納税者番号:2803226174
Số 19B Đường Lê Lợi, Thôn 5, Xã Thường Xuân, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV XNK NND

納税者番号:4300926173
Tổ 16, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHÁNH BAKERY

納税者番号:1602224785
Số 14 Bùi Thị Xuân, Phường Long Xuyên, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN CƯỜNG

納税者番号:0111394335
Số 3 Ngách 10 Ngõ 135 Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC HÀO

納税者番号:0319415256
57 Lý Thường Kiệt, Kp 11, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IRU

納税者番号:0319392104
04 - 06 Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.