Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Vạn An

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4300691210
ベトナム語名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Vạn An
略称 CôNG TY TNHHVLXD VạN AN
取引名 CôNG TY TNHHVLXD VạN AN
住所 Đường Hai Bà Trưng, tổ 17, Phường Trần Phú(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Trịnh Thị Thanh Hương
事業登録証の交付日 25/09/2012
営業開始日 25/09/2012
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 26/09/2026 23:14

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業
C25920 金属製品表面処理業・機械加工業
G4620 農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業
G4649 その他の家庭用品卸売業
H4933 道路貨物運送業
H5012 外洋・沿海貨物水運業
H5210 倉庫業
H5224 貨物取扱業
I5510 短期宿泊業
I5610 レストラン・移動式飲食サービス業
M73100 広告業
N7710 自動車賃貸業

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Vạn An に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Vạn An 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Vạn An、納税者番号 4300691210、住所 Đường Hai Bà Trưng, tổ 17, Phường Trần Phú(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Vạn An はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Vạn An の主要な事業分野は Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.(事業分野コード G4663)。このほか、11 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Vạn An の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Vạn An の 代表者 は Trịnh Thị Thanh Hương です(納税者番号 4300691210 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Vạn An の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Vạn An の本店所在地は Đường Hai Bà Trưng, tổ 17, Phường Trần Phú(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Vạn An は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Vạn An(納税者番号 4300691210)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

法定代表者が "Trịnh Thị Thanh Hương" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 15 件です

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG LUMIE AGENCY

納税者番号: 0402348559
27B Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIÊN BÌNH BH

納税者番号: 3603997157
595 Bùi Văn Hòa, khu phố 6, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ HỢP TÁC ĐẦU TƯ TOÀN CẦU 2B CONNECT

納税者番号: 0110612460
Tầng 21, toà nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CONTECONS

納税者番号: 0109975798
Số 166 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TRUYỀN THÔNG E-MEDIA

納税者番号: 0202111665
Số 83/654 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIETTRANSPORT

納税者番号: 0316882527
Số 5 Đồng Nai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VNFLY

納税者番号: 0315992333
491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THÁI AN

納税者番号: 0105869051
Số 93 Louis II khu đô thị Louis City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Mây Thành Thắng

納税者番号: 0401478932
35 Ngô Quyền, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Hương Trịnh

納税者番号: 0201160596
Tổ 7, khu Quán Sỏi (tại nhà ông Bùi Công Thành), Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.