Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh Quảng Ngãi

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4300476213
ベトナム語名称Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh Quảng Ngãi
住所52 Hùng Vương, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 TRƯƠNG MINH SANG
営業開始日12/08/2009
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 11:08

事業分野

K649その他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh Quảng Ngãi に関するよくあるご質問

Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh Quảng Ngãi 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh Quảng Ngãi、納税者番号 4300476213、住所 52 Hùng Vương, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh Quảng Ngãi の住所はどこですか?
Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh Quảng Ngãi の本店所在地は 52 Hùng Vương, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Phường Cẩm Thành、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh Quảng Ngãi の納税者番号は何ですか?
Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh Quảng Ngãi の納税者番号は 4300476213(12/08/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh Quảng Ngãi はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh Quảng Ngãi の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K649)。
Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh Quảng Ngãi は現在も活動していますか?
Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh Quảng Ngãi(納税者番号 4300476213)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Cẩm Thành の事業者統計

1,797事業者総数
851営業中
946廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業604
建設業336
専門・科学・技術サービス業164
製造業136
宿泊業・飲食サービス業80
運輸業・倉庫業77

法的形態別

有限責任会社809
一人有限責任会社582
株式会社199
個人企業141
センター(公共事業・サービス)20
その他の国家機関10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み851
活動停止、税務コード失効手続き未完了628
登録住所で営業していない147
一時休業中114
活動停止、税務コード失効手続き完了57

法定代表者が "TRƯƠNG MINH SANG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH GITS

納税者番号:0110270256
Tầng 11 tòa nhà HANDICO TOWER, khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GITS

納税者番号:0110867620
Tầng 11 tòa nhà HANDICO TOWER, khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM SANG MỸ HẠNH

納税者番号:1102020945
Số 605, Tỉnh Lộ 824, Ấp Mới 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV SMILE

納税者番号:3703049082
41/76C Huỳnh Văn Luỹ, Khu phố 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH P - SMART

納税者番号:0316133768
Số 2 Nguyễn Khuyến, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GREEN LINE

納税者番号:0316049386
467/31/3 Hà Huy Giáp, phường Thạnh Xuân(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRƯƠNG THÀNH KIÊN GIANG

納税者番号:1702088938
568 đường 3/2, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

Công Ty CP Vinafocus

納税者番号:0313769516
Lầu 4, tòa nhà Khang Thông, số 67 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DNTN Karaoke Hoàng

納税者番号:1200147668
145 Hùng Vương (nối dài) ,ấp 1,Xã Đạo Thạnh, , Đồng Tháp, Việt Nam.