Trường Trung Học Cở Sở Bình Châu

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 4300451089
ベトナム語名称 Trường Trung Học Cở Sở Bình Châu
住所 Thôn Châu Thuận, xã Bình Châu, Xã Đông Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 LÊ TRUNG TÂM
営業開始日 18/05/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 05:19
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trường Trung Học Cở Sở Bình Châu の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

K649 その他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Trường Trung Học Cở Sở Bình Châu に関するよくあるご質問

Trường Trung Học Cở Sở Bình Châu 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường Trung Học Cở Sở Bình Châu、納税者番号 4300451089、住所 Thôn Châu Thuận, xã Bình Châu, Xã Đông Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trường Trung Học Cở Sở Bình Châu の住所はどこですか?
Trường Trung Học Cở Sở Bình Châu の本店所在地は Thôn Châu Thuận, xã Bình Châu, Xã Đông Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Xã Đông Sơn、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Trường Trung Học Cở Sở Bình Châu の納税者番号は何ですか?
Trường Trung Học Cở Sở Bình Châu の納税者番号は 4300451089(18/05/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường Trung Học Cở Sở Bình Châu はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Trung Học Cở Sở Bình Châu の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K649)。
Trường Trung Học Cở Sở Bình Châu は現在も活動していますか?
Trường Trung Học Cở Sở Bình Châu(納税者番号 4300451089)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Đông Sơn の事業者統計

123 事業者総数
69 営業中
54 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 43
建設業 23
製造業 14
運輸業・倉庫業 7
農業、林業及び漁業 6
教育・学習支援業 5

法的形態別

一人有限責任会社 49
有限責任会社 42
個人企業 13
協同組合 6
その他の国家機関 5
株式会社 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 69
活動停止、税務コード失効手続き未完了 28
登録住所で営業していない 14
一時休業中 8
活動停止、税務コード失効手続き完了 4

法定代表者が "LÊ TRUNG TÂM" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI KASHI VIỆT NAM

納税者番号: 0110908436
Xóm 3, thôn Đồng Nhân, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP 555

納税者番号: 3401248959
04 đường Bùi Xương Trạch, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ HOA CÂY CẢNH LÁNG LỚN

納税者番号: 3502505169
Tổ 03, thôn Tân Giao, Xã Kim Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Syn Since 1972

納税者番号: 0106633362
Tầng 1, P 119, nhà A6 TT Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tâm Công Sơn

納税者番号: 1101667779
35, Tổ 1, Ấp 8, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Long Phụng

納税者番号: 3602937109
Tổ 14, Khu Văn Hải, Đường Chu Văn An, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN DÂN

納税者番号: 0310628570
57/5B Ấp Tam Đông 3, Đường Tam Đông 11, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tâm Hòa Thuận

納税者番号: 5800961146
Thôn 4, Xã Đạ Tẻh 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công ty cổ phần máy tính và thương mại Thiên Phú

納税者番号: 0101795056
Số nhà 283 đường Lê Thanh Nghị, phường Đồng Tâm, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Phú Thọ

納税者番号: 1602130093
ấp Phú Mỹ Hạ, Xã Phú An, An Giang, Việt Nam.