Viện Kiểm sát nhân dân khu vực 5 -Quảng Ngãi

営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
納税者番号 4300403913
ベトナム語名称 Viện Kiểm sát nhân dân khu vực 5 -Quảng Ngãi
住所 506 Phạm Văn Đồng - xã Nghĩa Hành -tỉnh Quảng Ngãi, Xã Nghĩa Hành, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 CAO THỊ HẠNH
営業開始日 12/01/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 21:10

事業分野

K649 その他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Viện Kiểm sát nhân dân khu vực 5 -Quảng Ngãi に関するよくあるご質問

Viện Kiểm sát nhân dân khu vực 5 -Quảng Ngãi はどのような事業分野で活動していますか?
Viện Kiểm sát nhân dân khu vực 5 -Quảng Ngãi の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K649)。
Viện Kiểm sát nhân dân khu vực 5 -Quảng Ngãi の代表者は誰ですか?
Viện Kiểm sát nhân dân khu vực 5 -Quảng Ngãi の 代表者 は CAO THỊ HẠNH です(納税者番号 4300403913 に紐づく税務登録情報による)。
Viện Kiểm sát nhân dân khu vực 5 -Quảng Ngãi の住所はどこですか?
Viện Kiểm sát nhân dân khu vực 5 -Quảng Ngãi の本店所在地は 506 Phạm Văn Đồng - xã Nghĩa Hành -tỉnh Quảng Ngãi, Xã Nghĩa Hành, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Xã Nghĩa Hành、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Viện Kiểm sát nhân dân khu vực 5 -Quảng Ngãi は現在も活動していますか?
Viện Kiểm sát nhân dân khu vực 5 -Quảng Ngãi(納税者番号 4300403913)の状態は、直近の同期データによると NNT đang hoạt động (áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa đủ thông tin đăng ký thuế) です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4300403913 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4300403913 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 43 は区分番号、中央の7桁 0040391 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Nghĩa Hành の事業者統計

196 事業者総数
97 営業中
99 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 38
建設業 33
製造業 32
金融・銀行・保険業 25
運輸業・倉庫業 12
専門・科学・技術サービス業 10

法的形態別

有限責任会社 63
一人有限責任会社 57
個人企業 28
その他の国家機関 23
株式会社 9
未分類 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 92
活動停止、税務コード失効手続き未完了 67
登録住所で営業していない 16
一時休業中 10
活動停止、税務コード失効手続き完了 6
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 5

法定代表者が "CAO THỊ HẠNH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 23 件です

CÔNG TY TNHH CONFIX GLOBAL

納税者番号: 4001329475
Lô B6 Cụm Công Nghiệp An Lưu, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÂN HOÀNG THẠCH SƠN

納税者番号: 4101681987
Thôn Vân Hội 2, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẠM ĐÀO

納税者番号: 6001819804
Thôn 4 Cư Ni, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV GỖ VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT NINH GIA

納税者番号: 3703332727
Số 34/22, Tổ 4, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV MÁY MÓC NGUYỄN MỪNG

納税者番号: 3801318343
Số 342/29, Tổ 5, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV ĐÌNH HOÀNG

納税者番号: 3703298875
Số 22A7, Đường Số 15, Khu Dân Cư Hiệp Thành 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT HT

納税者番号: 3401259358
KM 26 - Quốc Lộ 28 Phú Thái, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SỰ KIỆN VÀ QUẢNG CÁO BẾN THÀNH

納税者番号: 0318531041
Số 22 Đường 26, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PRISCO VIỆT NAM

納税者番号: 0110640852
Số 7 ngõ 59 phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO HẠNH

納税者番号: 2803097112
Tại nhà bà Cao Thị Hạnh, Khu Phố Sơn Lợi, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.