Bệnh viện Đa khoa khu vực Quảng Ngãi

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4300360963
ベトナム語名称Bệnh viện Đa khoa khu vực Quảng Ngãi
住所222 Nguyễn Du, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 ĐẶNG MINH HOÀNG
営業開始日15/10/2007
会計年度末31/12
データ更新日28/09/2026 13:19

事業分野

K649その他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Bệnh viện Đa khoa khu vực Quảng Ngãi に関するよくあるご質問

Bệnh viện Đa khoa khu vực Quảng Ngãi の代表者は誰ですか?
Bệnh viện Đa khoa khu vực Quảng Ngãi の 代表者 は ĐẶNG MINH HOÀNG です(納税者番号 4300360963 に紐づく税務登録情報による)。
Bệnh viện Đa khoa khu vực Quảng Ngãi の住所はどこですか?
Bệnh viện Đa khoa khu vực Quảng Ngãi の本店所在地は 222 Nguyễn Du, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Phường Cẩm Thành、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Bệnh viện Đa khoa khu vực Quảng Ngãi は現在も活動していますか?
Bệnh viện Đa khoa khu vực Quảng Ngãi(納税者番号 4300360963)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4300360963 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4300360963 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 43 は区分番号、中央の7桁 0036096 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Bệnh viện Đa khoa khu vực Quảng Ngãi の納税者番号は何ですか?
Bệnh viện Đa khoa khu vực Quảng Ngãi の納税者番号は 4300360963(15/10/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Cẩm Thành の事業者統計

1,797事業者総数
851営業中
946廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業604
建設業336
専門・科学・技術サービス業164
製造業136
宿泊業・飲食サービス業80
運輸業・倉庫業77

法的形態別

有限責任会社809
一人有限責任会社582
株式会社199
個人企業141
センター(公共事業・サービス)20
その他の国家機関10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み851
活動停止、税務コード失効手続き未完了628
登録住所で営業していない147
一時休業中114
活動停止、税務コード失効手続き完了57

法定代表者が "ĐẶNG MINH HOÀNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 22 件です

CÔNG TY TNHH HOÀNG MINH INTERNATIONAL GROUP

納税者番号:2601162993
Thôn Quế Lâm 2, Xã Tây Cốc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX THƯƠNG MẠI HẢI HOÀNG

納税者番号:0901232743
Thôn Thổ Cốc, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG MINH CHÂU 9999

納税者番号:0110828572
Số 246 Đê La Thành Nhỏ, Phường Thổ Quan(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FINSMART

納税者番号:0110570524
VP 2-3, tầng 2, số 61 đường Nguỵ Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HT SPRING

納税者番号:0110360037
Phòng số 3, Tầng 1 tòa nhà Văn phòng Công Ty CP XNK Rau Quả, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN HOÀNG DUY

納税者番号:0110103664
Tầng 3, tòa nhà chung cư Ban Cơ Yếu Chính phủ, số 43 đường L, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH G GLOBAL ONLINE

納税者番号:0110094579
Tầng 2, Tòa nhà Comatce, 61 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH REAL ESTATE DOC

納税者番号:0317058129
5A/2 Trần Phú, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN BINH LONG

納税者番号:0316194270
Tầng 1, Số 4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHỮNG CÂU TRUYỆN BẤT TẬN

納税者番号:0315958526
243/22 Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.