Trung Tâm Phát Triển Quỹ Đất Tỉnh Quảng Ngãi

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4300344993
ベトナム語名称Trung Tâm Phát Triển Quỹ Đất Tỉnh Quảng Ngãi
住所80 Nguyễn Tự Tân, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 PHẠM XUÂN VINH
営業開始日06/12/2006
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 05:48

事業分野

K649その他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Trung Tâm Phát Triển Quỹ Đất Tỉnh Quảng Ngãi に関するよくあるご質問

Trung Tâm Phát Triển Quỹ Đất Tỉnh Quảng Ngãi の代表者は誰ですか?
Trung Tâm Phát Triển Quỹ Đất Tỉnh Quảng Ngãi の 代表者 は PHẠM XUÂN VINH です(納税者番号 4300344993 に紐づく税務登録情報による)。
Trung Tâm Phát Triển Quỹ Đất Tỉnh Quảng Ngãi はどのような事業分野で活動していますか?
Trung Tâm Phát Triển Quỹ Đất Tỉnh Quảng Ngãi の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K649)。
Trung Tâm Phát Triển Quỹ Đất Tỉnh Quảng Ngãi 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung Tâm Phát Triển Quỹ Đất Tỉnh Quảng Ngãi、納税者番号 4300344993、住所 80 Nguyễn Tự Tân, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4300344993 の情報は、いつ更新されますか?
Trung Tâm Phát Triển Quỹ Đất Tỉnh Quảng Ngãi のデータは、19/09/2026 05:48 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung Tâm Phát Triển Quỹ Đất Tỉnh Quảng Ngãi の納税者番号は何ですか?
Trung Tâm Phát Triển Quỹ Đất Tỉnh Quảng Ngãi の納税者番号は 4300344993(06/12/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Cẩm Thành の事業者統計

1,797事業者総数
851営業中
946廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業604
建設業336
専門・科学・技術サービス業164
製造業136
宿泊業・飲食サービス業80
運輸業・倉庫業77

法的形態別

有限責任会社809
一人有限責任会社582
株式会社199
個人企業141
センター(公共事業・サービス)20
その他の国家機関10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み851
活動停止、税務コード失効手続き未完了628
登録住所で営業していない147
一時休業中114
活動停止、税務コード失効手続き完了57

法定代表者が "PHẠM XUÂN VINH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 38 件です

CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN THANH LÂM BẮC GIANG

納税者番号:2401092900
số nhà 17 ngõ 55 đường Á Lữ, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

VĂN PHÒNG ĐẢNG ỦY XÃ LONG QUẢNG

納税者番号:3301745996
Thôn Con Gia, Xã Long Quảng, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VĨNH VINH CÚC

納税者番号:4001284337
Tổ 18, Khối phố 3, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TVC

納税者番号:0318474883
Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XVL CAPITAL GROUP

納税者番号:0318474192
Số 62 Đường số 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÂM VIỆT NAM VN 1968

納税者番号:4001275798
Thôn 2, Xã Trà Linh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LIBER WOOD

納税者番号:0901138797
Số 39 đường 179, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ROSAN

納税者番号:2700950956
Km số 7, quốc lộ 10, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN AMIDA

納税者番号:2700949767
Km7 quốc lộ 10, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ FLYROBOT

納税者番号:0316628880
Số 77 đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.