Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Diên Điền

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4202031696
ベトナム語名称 Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Diên Điền
住所 Thôn Trung 1, Xã Diên Điền, Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thái Hiếu
事業登録証の交付日 21/07/2025
営業開始日 21/07/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 11/10/2026 21:59

事業分野

N82110 総合事務処理サービス業

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Diên Điền に関するよくあるご質問

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Diên Điền の納税者番号は何ですか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Diên Điền の納税者番号は 4202031696(21/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Diên Điền の住所はどこですか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Diên Điền の本店所在地は Thôn Trung 1, Xã Diên Điền, Khánh Hòa, Việt Nam. です。この組織は Xã Diên Điền、Khánh Hoà の管轄地域にあります。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Diên Điền 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Diên Điền、納税者番号 4202031696、住所 Thôn Trung 1, Xã Diên Điền, Khánh Hòa, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4202031696 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4202031696 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 42 は区分番号、中央の7桁 0203169 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Diên Điền の代表者は誰ですか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Diên Điền の 代表者 は Nguyễn Thái Hiếu です(納税者番号 4202031696 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Diên Điền の事業者統計

215 事業者総数
120 営業中
89 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Khánh Hoà 全体:事業者 24,372 件、うち営業中は 9,930 件です。

主な事業分野

製造業 57
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 42
建設業 37
専門・科学・技術サービス業 17
運輸業・倉庫業 9
鉱業、採石業 8

法的形態別

有限責任会社 176
株式会社 13
個人企業 13
一人有限責任会社 9
人民委員会 2
医療機関 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 120
登録住所で営業していない 55
活動停止、税務コード失効手続き未完了 18
活動停止、税務コード失効手続き完了 10
一時休業中 6
登録住所での営業状況を確認中 6

法定代表者が "Nguyễn Thái Hiếu" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH DV THÁI HIẾU VIETNAM

納税者番号: 0319634787
973/6 Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHÂU TOÀN

納税者番号: 0402252134
14 Mộc Bài 8, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VIỆT Ý VĨNH LONG

納税者番号: 1501132418
Số 27C đường Phang Văn Đáng, khóm 3, Phường Long Châu, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001704176
Số 20 Trần Cao Vân, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH ĐẠT

納税者番号: 0106816447
Số 20, Ngách 139, Ngõ 467, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG PHÚ ĐẠT

納税者番号: 2100571635
Thửa đất số 504, Tờ bản đồ số 95, Ấp Phú Hòa, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HIẾU NGUYỄN

納税者番号: 6000964894
Số 20 Trần Cao Vân, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH vận chuyển nhanh Toàn Cầu

納税者番号: 0102338158
Số 706, CT2B, Khu ĐT Mỹ Đình II, xã Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP MINH LỢI

納税者番号: 3100270686
Số 2 Đường Quang Trung, Phường Bắc Gianh, Quảng Trị, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân TIMINAO

納税者番号: 0400432808
137 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.