Trung tâm Văn hóa Thông tin và Thể thao huyện Vạn Ninh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号4201832774
ベトナム語名称Trung tâm Văn hóa Thông tin và Thể thao huyện Vạn Ninh
住所Tổ DP số 09, Xã Vạn Ninh, Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Tấn Dũng
営業開始日04/03/2019
会計年度末31/12
データ更新日18/09/2026 08:11

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Trung tâm Văn hóa Thông tin và Thể thao huyện Vạn Ninh に関するよくあるご質問

Trung tâm Văn hóa Thông tin và Thể thao huyện Vạn Ninh の住所はどこですか?
Trung tâm Văn hóa Thông tin và Thể thao huyện Vạn Ninh の本店所在地は Tổ DP số 09, Xã Vạn Ninh, Khánh Hòa, Việt Nam. です。この組織は Xã Vạn Ninh、Khánh Hoà の管轄地域にあります。
Trung tâm Văn hóa Thông tin và Thể thao huyện Vạn Ninh は現在も活動していますか?
Trung tâm Văn hóa Thông tin và Thể thao huyện Vạn Ninh(納税者番号 4201832774)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4201832774 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4201832774 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 42 は区分番号、中央の7桁 0183277 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Văn hóa Thông tin và Thể thao huyện Vạn Ninh の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Văn hóa Thông tin và Thể thao huyện Vạn Ninh の納税者番号は 4201832774(04/03/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 4201832774 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Văn hóa Thông tin và Thể thao huyện Vạn Ninh のデータは、18/09/2026 08:11 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Vạn Ninh の事業者統計

209事業者総数
125営業中
83廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Khánh Hoà 全体:事業者 24,372 件、うち営業中は 9,930 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業51
建設業25
農業、林業及び漁業15
製造業15
教育・学習支援業12
専門・科学・技術サービス業12

法的形態別

有限責任会社146
個人企業15
株式会社15
その他の国家機関8
学校・教育機関8
一人有限責任会社8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み124
登録住所で営業していない44
活動停止、税務コード失効手続き未完了21
活動停止、税務コード失効手続き完了10
一時休業中8
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Nguyễn Tấn Dũng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 109 件です

CÔNG TY TNHH MONKEY COMMODITIES

納税者番号:0111588732
Số 6 ngách 65 ngõ Thống Nhất, phố Đại La, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV PHƯƠNG ĐÔNG BMT

納税者番号:6001834873
21A Trần Nhật Duật, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TUẤN DŨNG

納税者番号:0319517184
B7/30C4 Liên Ấp 2-6, Ấp 14, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN AGENTIC SOLUTIONS

納税者番号:0319471451
30 Nguyễn Văn Mại, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DASNOTRI

納税者番号:0111418593
B29 Khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JOYFORGE STUDIOS

納税者番号:0601317717
Xóm Xuân Hà, Xã Hải Quang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CHẾ BIẾN NÔNG NGƯ XANH

納税者番号:5801567544
Quốc lộ 20, Xóm 2, Thôn 1, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAI ANH ĐÀO GROUP

納税者番号:5801566808
222/22 Mai Anh Đào, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÙNG BINH PHÚ QUỐC

納税者番号:1702338835
5B Tái Định Cư Khu Phố 10, Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO TRÂM HÂN

納税者番号:3604031006
Số 1744, tỉnh lộ 768, tổ 13, ấp Vàm, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam.