Ban Quản lý Dự án Hỗ trợ Trẻ em Lang thang Khánh Hòa (Pha 2)

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号4201090346
ベトナム語名称Ban Quản lý Dự án Hỗ trợ Trẻ em Lang thang Khánh Hòa (Pha 2)
住所82 Trần Quý Cáp, Vạn Thắng, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表者
営業開始日12/09/2008
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日16/09/2026 20:41
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Ban Quản lý Dự án Hỗ trợ Trẻ em Lang thang Khánh Hòa (Pha 2) の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Ban Quản lý Dự án Hỗ trợ Trẻ em Lang thang Khánh Hòa (Pha 2) に関するよくあるご質問

納税者番号 4201090346 の情報は、いつ更新されますか?
Ban Quản lý Dự án Hỗ trợ Trẻ em Lang thang Khánh Hòa (Pha 2) のデータは、16/09/2026 20:41 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Ban Quản lý Dự án Hỗ trợ Trẻ em Lang thang Khánh Hòa (Pha 2) は現在も活動していますか?
Ban Quản lý Dự án Hỗ trợ Trẻ em Lang thang Khánh Hòa (Pha 2)(納税者番号 4201090346)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(16/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Ban Quản lý Dự án Hỗ trợ Trẻ em Lang thang Khánh Hòa (Pha 2) はどのような事業分野で活動していますか?
Ban Quản lý Dự án Hỗ trợ Trẻ em Lang thang Khánh Hòa (Pha 2) の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp .(事業分野コード O84112)。
Ban Quản lý Dự án Hỗ trợ Trẻ em Lang thang Khánh Hòa (Pha 2) の納税者番号は何ですか?
Ban Quản lý Dự án Hỗ trợ Trẻ em Lang thang Khánh Hòa (Pha 2) の納税者番号は 4201090346(12/09/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Ban Quản lý Dự án Hỗ trợ Trẻ em Lang thang Khánh Hòa (Pha 2) の住所はどこですか?
Ban Quản lý Dự án Hỗ trợ Trẻ em Lang thang Khánh Hòa (Pha 2) の本店所在地は 82 Trần Quý Cáp, Vạn Thắng, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. です。この組織は Phường Nha Trang、Khánh Hoà の管轄地域にあります。

Phường Nha Trang の事業者統計

3,991事業者総数
1,744営業中
2,240廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Khánh Hoà 全体:事業者 24,372 件、うち営業中は 9,930 件です。

主な事業分野

宿泊業・飲食サービス業1,056
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業905
管理・補助的経済活動313
建設業271
製造業250
専門・科学・技術サービス業236

法的形態別

有限責任会社2,893
株式会社438
個人企業374
一人有限責任会社172
学校・教育機関22
企業の支店15

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,739
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,037
登録住所で営業していない906
一時休業中227
活動停止、税務コード失効手続き完了70
登録住所での営業状況を確認中7