Công ty cổ phần môi trường Khánh Hòa

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 4200576888
ベトナム語名称 Công ty cổ phần môi trường Khánh Hòa
住所 Đội 13 thôn Phước Đa, Phường Ninh Hòa, Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表者 Trần thanh Hà
事業登録証の交付日 17/11/2004
営業開始日 17/11/2004
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 19/09/2026 13:03
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần môi trường Khánh Hòa の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

S96 その他の生活関連サービス業

Công ty cổ phần môi trường Khánh Hòa に関するよくあるご質問

納税者番号 4200576888 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần môi trường Khánh Hòa のデータは、19/09/2026 13:03 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần môi trường Khánh Hòa は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần môi trường Khánh Hòa(納税者番号 4200576888)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty cổ phần môi trường Khánh Hòa はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần môi trường Khánh Hòa の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác.(事業分野コード S96)。
Công ty cổ phần môi trường Khánh Hòa の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần môi trường Khánh Hòa の納税者番号は 4200576888(17/11/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần môi trường Khánh Hòa の住所はどこですか?
Công ty cổ phần môi trường Khánh Hòa の本店所在地は Đội 13 thôn Phước Đa, Phường Ninh Hòa, Khánh Hòa, Việt Nam. です。この組織は Phường Ninh Hoà、Khánh Hoà の管轄地域にあります。

Phường Ninh Hoà の事業者統計

440 事業者総数
211 営業中
228 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Khánh Hoà 全体:事業者 24,372 件、うち営業中は 9,930 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 110
建設業 77
製造業 73
運輸業・倉庫業 36
専門・科学・技術サービス業 31
宿泊業・飲食サービス業 21

法的形態別

有限責任会社 347
個人企業 33
一人有限責任会社 20
株式会社 13
その他の国家機関 7
協会・団体・社会基金 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 210
活動停止、税務コード失効手続き未完了 101
登録住所で営業していない 83
一時休業中 28
活動停止、税務コード失効手続き完了 16
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Trần thanh Hà" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 99 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN VIDI HOLDINGS

納税者番号: 0111625945
Tầng 23, tòa nhà TASCO, Lô HH2-2, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀ NHỔN

納税者番号: 0111471276
Tầng 1, Toà nhà Vimeco, Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN ĐÀ LẠT HÀ DƯƠNG

納税者番号: 5801569245
Thửa 52 – TBĐ số 33, đường Mimosa, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRẦN GIA GROUP

納税者番号: 0700917666
Tổ dân phố Quan Nha, Phường Duy Tiên, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX XNK APT

納税者番号: 4101681842
KDC Thuận Đức, Phường An Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ KINH DOANH BĐS TH LAND

納税者番号: 0111134305
Tầng 8, Tòa Nhà Licogi 13, Số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân xã Lê Lợi

納税者番号: 1001305729
Thôn Nam Cao, Xã Lê Lợi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DV SƠN HÀ

納税者番号: 2401024611
Số nhà 179, đường Mỹ Độ, Phường Đa Mai, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NUÔI TRỒNG THỦY HẢI SẢN NGỌC HÀ

納税者番号: 5702166252
Số nhà 246, Tổ 6, Khu Cao Sơn 1, Phường Cửa Ông, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ HAN

納税者番号: 0110765643
Nhà số 9 đường xóm Chùa Trong, thôn Yên Ninh, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.