Công An xã Phước An

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4101651848
ベトナム語名称 Công An xã Phước An
住所 Thôn An Hòa 2, Xã Tuy Phước Tây, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 Trương Quốc Sỹ
営業開始日 21/02/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 13/10/2026 01:49

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Công An xã Phước An に関するよくあるご質問

Công An xã Phước An はどのような事業分野で活動していますか?
Công An xã Phước An の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Công An xã Phước An の納税者番号は何ですか?
Công An xã Phước An の納税者番号は 4101651848(21/02/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công An xã Phước An の住所はどこですか?
Công An xã Phước An の本店所在地は Thôn An Hòa 2, Xã Tuy Phước Tây, Gia Lai, Việt Nam. です。この組織は Xã Tuy Phước Tây、Gia Lai の管轄地域にあります。
Công An xã Phước An 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công An xã Phước An、納税者番号 4101651848、住所 Thôn An Hòa 2, Xã Tuy Phước Tây, Gia Lai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4101651848 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4101651848 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 41 は区分番号、中央の7桁 0165184 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Tuy Phước Tây の事業者統計

157 事業者総数
83 営業中
74 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

製造業 55
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 38
建設業 18
運輸業・倉庫業 8
農業、林業及び漁業 6
専門・科学・技術サービス業 6

法的形態別

有限責任会社 129
個人企業 11
株式会社 10
一人有限責任会社 4
学校・教育機関 1
協同組合 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 83
登録住所で営業していない 37
活動停止、税務コード失効手続き未完了 27
一時休業中 6
活動停止、税務コード失効手続き完了 4

法定代表者が "Trương Quốc Sỹ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH SYTS

納税者番号: 0319605553
58/147 Âu Cơ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT NHẤT TÂM

納税者番号: 1702154186
Thửa đất số 496, tờ bản đồ số 12, tổ 4, KP Suối Mây Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN TẤN SANG

納税者番号: 4001123869
04 Trần Quý Cáp, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN 9999 QUẢNG NAM

納税者番号: 4000945150
04 Trần Quý Cáp, Phường Tân Thạnh(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty CP Tái Tạo Xanh

納税者番号: 4000938273
04 Trần Quý Cáp, Phường Tân Thạnh(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Trung Hạnh

納税者番号: 3602968241
29/39/36, đường Bùi Hữu Nghĩa, KP 3, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Công ty cổ phần quốc tế Tuần Châu

納税者番号: 5701388171
Tổ 15 Khu 3, Phường Tuần Châu(Hết hiệu lưc), TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢNG CÁO PHƯỚC TƯỜNG

納税者番号: 0309891217
84 đường số 11, khu phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty cổ phần Mỹ Loan

納税者番号: 5700379061
Tổ 9 Khu 9 đường Cái Dăm, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Công ty cổ phần Cẩm Long

納税者番号: 5700569009
Thôn Đông Tiến, xã Đông Xá, , TP Quảng Ninh, Việt Nam.