Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Ngọc Thắng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4100638315
ベトナム語名称 Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Ngọc Thắng
略称 DNTN TM Ngọc Thắng
取引名 DNTN TM Ngọc Thắng
住所 Số 11A, đường Vũ Huy Tấn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 Trương Văn Thắng
事業登録証の交付日 27/03/2007
営業開始日 02/04/2007
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 19/09/2026 03:05

事業分野

G477 専門店におけるその他の商品の小売

Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Ngọc Thắng に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Ngọc Thắng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Ngọc Thắng、納税者番号 4100638315、住所 Số 11A, đường Vũ Huy Tấn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Ngọc Thắng の代表者は誰ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Ngọc Thắng の 代表者 は Trương Văn Thắng です(納税者番号 4100638315 に紐づく税務登録情報による)。
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Ngọc Thắng は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Ngọc Thắng(納税者番号 4100638315)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Ngọc Thắng の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Ngọc Thắng の納税者番号は 4100638315(02/04/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Ngọc Thắng には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Ngọc Thắng は DNTN TM Ngọc Thắng という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 4100638315 でも同じ結果が得られます。

Phường Quy Nhơn Nam の事業者統計

2,322 事業者総数
1,105 営業中
1,207 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 603
製造業 293
建設業 279
宿泊業・飲食サービス業 219
専門・科学・技術サービス業 188
運輸業・倉庫業 171

法的形態別

有限責任会社 1,784
株式会社 204
個人企業 162
一人有限責任会社 105
学校・教育機関 11
その他の国家機関 9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,104
活動停止、税務コード失効手続き未完了 545
登録住所で営業していない 528
一時休業中 94
活動停止、税務コード失効手続き完了 40
登録住所での営業状況を確認中 8

法定代表者が "Trương Văn Thắng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 47 件です

CÔNG TY TNHH KHÁNH VY STORE

納税者番号: 2701007423
Thôn 4 Đông, Xã Khánh Hội, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TRƯƠNG GIA HUY

納税者番号: 1702360975
21 Nguyễn Huệ, Khu phố 11 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - THIẾT KẾ - THI CÔNG XÂY DỰNG MINH QUÂN 3C

納税者番号: 4101684995
Thôn Phú Gia, Xã Xuân An, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM RĂNG HÀM MẶT NHA KHOA QUỐC TẾ SÀI GÒN CẦU TRÀM VIB

納税者番号: 1102144796
267 (Tại TĐS 2100, TBĐS 01), Đường Tỉnh Lộ 826, Ấp Cầu Tràm, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GD TRÍ TUỆ

納税者番号: 2902219393
Số nhà 200, đường Lý Thường Kiệt, khối Quang Trung, Phường Tây Hiếu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&DV XNK HẢI PHÁT

納税者番号: 2500735479
Tổ dân phố 4, Xã Thổ Tang, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHẦN MỀM VRPLUS

納税者番号: 0110828117
Số 27, ngõ 41 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMSK VÀ DV PHÁT LỘC TÀI 354/7

納税者番号: 0402239655
354/7 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX - KD - DV VẠN AN

納税者番号: 4300893707
Tổ 9, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SỐ ĐẸP 999

納税者番号: 2601097092
Đường Hoa Khê, Xã Cẩm Khê, Phú Thọ, Việt Nam.