UBND Phường Hoài Thanh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4100484866
ベトナム語名称 UBND Phường Hoài Thanh
住所 Khu phố Mỹ An 2, Phường Hoài Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Ái Việt
営業開始日 03/09/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 05:13

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

UBND Phường Hoài Thanh に関するよくあるご質問

UBND Phường Hoài Thanh の代表者は誰ですか?
UBND Phường Hoài Thanh の 代表者 は Nguyễn Ái Việt です(納税者番号 4100484866 に紐づく税務登録情報による)。
UBND Phường Hoài Thanh の住所はどこですか?
UBND Phường Hoài Thanh の本店所在地は Khu phố Mỹ An 2, Phường Hoài Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. です。この組織は Phường Hoài Nhơn、Gia Lai の管轄地域にあります。
UBND Phường Hoài Thanh は現在も活動していますか?
UBND Phường Hoài Thanh(納税者番号 4100484866)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4100484866 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4100484866 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 41 は区分番号、中央の7桁 0048486 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
UBND Phường Hoài Thanh の納税者番号は何ですか?
UBND Phường Hoài Thanh の納税者番号は 4100484866(03/09/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Hoài Nhơn の事業者統計

123 事業者総数
79 営業中
44 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

製造業 27
建設業 24
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 24
専門・科学・技術サービス業 7
農業、林業及び漁業 6
宿泊業・飲食サービス業 4

法的形態別

有限責任会社 103
個人企業 7
協同組合 3
株式会社 3
その他の国家機関 3
未分類 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 79
登録住所で営業していない 26
活動停止、税務コード失効手続き未完了 10
活動停止、税務コード失効手続き完了 5
一時休業中 3

法定代表者が "Nguyễn Ái Việt" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ - XÂY DỰNG ĐẠT VIỆT

納税者番号: 4202053523
Huỳnh Thúc Kháng, thôn Đông Dinh, Xã Diên Khánh, Khánh Hòa, Việt Nam.

Viện công nghệ và giáo dục trí tuệ mới tạo sinh

納税者番号: 0111117613
NA9-TT1, D/A KHH NỞ TM,DV Thanh Xuân Complex, 6 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MIKAY

納税者番号: 0318593136
1969/16 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FUNGER

納税者番号: 0318593665
B6/18B Nguyễn Thị Trọn, Ấp 2A, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT CACE

納税者番号: 0318563653
119D/68 Nguyễn Thị Tần, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SIMILY

納税者番号: 0318564840
322 Bông Sao, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIÁO DỤC VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN LỰC QUỐC TẾ PASAL

納税者番号: 0110291351
Số 146 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ XNK THIÊN ÂN

納税者番号: 0106702513
Số 27, ngách 612/34 La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Khánh Vy

納税者番号: 0400411082
21 Nguyễn Tri Phương, , TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trung tâm Hỗ trợ kiến trúc và Phát triển hạ tầng Chính phủ điện tử

納税者番号: 0102191434
Số 18 Nguyễn Du, , TP Hà Nội, Việt Nam.