Bệnh viện chỉnh hình và Phục hồi chức năng Quy Nhơn

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4100290229
ベトナム語名称 Bệnh viện chỉnh hình và Phục hồi chức năng Quy Nhơn
住所 580 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 VÕ VĂN VIỆT
営業開始日 22/12/1998
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 14:30

事業分野

Q86101 病院
C10790 他に分類されないその他の食料品製造業

Bệnh viện chỉnh hình và Phục hồi chức năng Quy Nhơn に関するよくあるご質問

Bệnh viện chỉnh hình và Phục hồi chức năng Quy Nhơn はどのような事業分野で活動していますか?
Bệnh viện chỉnh hình và Phục hồi chức năng Quy Nhơn の主要な事業分野は Hoạt động của các bệnh viện(事業分野コード Q86101)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Bệnh viện chỉnh hình và Phục hồi chức năng Quy Nhơn の納税者番号は何ですか?
Bệnh viện chỉnh hình và Phục hồi chức năng Quy Nhơn の納税者番号は 4100290229(22/12/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Bệnh viện chỉnh hình và Phục hồi chức năng Quy Nhơn の住所はどこですか?
Bệnh viện chỉnh hình và Phục hồi chức năng Quy Nhơn の本店所在地は 580 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. です。この組織は Phường Quy Nhơn Nam、Gia Lai の管轄地域にあります。
Bệnh viện chỉnh hình và Phục hồi chức năng Quy Nhơn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Bệnh viện chỉnh hình và Phục hồi chức năng Quy Nhơn、納税者番号 4100290229、住所 580 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4100290229 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4100290229 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 41 は区分番号、中央の7桁 0029022 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Quy Nhơn Nam の事業者統計

2,322 事業者総数
1,105 営業中
1,207 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 603
製造業 293
建設業 279
宿泊業・飲食サービス業 219
専門・科学・技術サービス業 188
運輸業・倉庫業 171

法的形態別

有限責任会社 1,784
株式会社 204
個人企業 162
一人有限責任会社 105
学校・教育機関 11
その他の国家機関 9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,104
活動停止、税務コード失効手続き未完了 545
登録住所で営業していない 528
一時休業中 94
活動停止、税務コード失効手続き完了 40
登録住所での営業状況を確認中 8

法定代表者が "VÕ VĂN VIỆT" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 31 件です

CÔNG TY TNHH CÁM VIỆT HÀ

納税者番号: 3604034335
Tổ 12, Ấp Cọ Dầu 2, Xã Xuân Đông, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NỘI THẤT ANH VIỆT

納税者番号: 3301742321
Tổ dân phố La Ỷ, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ LẠNH CHUYÊN DỤNG WHITE COOL VIỆT NAM

納税者番号: 0318814360
27/19 đường HT44, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP TRẦN NHUNG

納税者番号: 1102041060
Số 415 Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NHÂN LỰC ĐẠI DƯƠNG

納税者番号: 1301119931
Số 77E, đường Đồng Văn Cống, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG VIỆT STAR

納税者番号: 1301119949
352 Nguyễn Thị Định, khu phố 4, Phường Phú Tân, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV PHÂN PHỐI BẾP GAS ĐỨC THANH

納税者番号: 1801724084
374/2/96 Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN 89

納税者番号: 2902116574
Số nhà 223, Đường Ngô Thì Nhậm, Khối 3, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VIỆT THÀNH ĐẠT

納税者番号: 4101594011
Thôn 9, Xã Phù Mỹ Đông, Gia Lai, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP PHƯỚC LONG

納税者番号: 1301102046
474, ấp Phước Mỹ, Xã Phước Long, Vĩnh Long, Việt Nam.