Hợp tác xã Tiểu thủ Công nghiệp và Dịch vụ Vân canh
| 納税者番号 | 4100268791 |
| ベトナム語名称 | Hợp tác xã Tiểu thủ Công nghiệp và Dịch vụ Vân canh |
| 住所 | Thôn Canh vinh 2, xã Canh vinh, , Gia Lai, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 11/06/1997 |
| 営業開始日 | 06/02/1998 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 26/09/2026 21:20 |
事業分野
| C10720 | 砂糖製造業 |
Hợp tác xã Tiểu thủ Công nghiệp và Dịch vụ Vân canh に関するよくあるご質問
Hợp tác xã Tiểu thủ Công nghiệp và Dịch vụ Vân canh はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã Tiểu thủ Công nghiệp và Dịch vụ Vân canh の主要な事業分野は Sản xuất đường.(事業分野コード C10720)。
Hợp tác xã Tiểu thủ Công nghiệp và Dịch vụ Vân canh の住所はどこですか?
Hợp tác xã Tiểu thủ Công nghiệp và Dịch vụ Vân canh の本店所在地は Thôn Canh vinh 2, xã Canh vinh, , Gia Lai, Việt Nam. です。この組織は Xã Canh Vinh、Gia Lai の管轄地域にあります。
Hợp tác xã Tiểu thủ Công nghiệp và Dịch vụ Vân canh は現在も活動していますか?
Hợp tác xã Tiểu thủ Công nghiệp và Dịch vụ Vân canh(納税者番号 4100268791)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4100268791 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4100268791 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 41 は区分番号、中央の7桁 0026879 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã Tiểu thủ Công nghiệp và Dịch vụ Vân canh の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã Tiểu thủ Công nghiệp và Dịch vụ Vân canh の納税者番号は 4100268791(06/02/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Canh Vinh の事業者統計
70事業者総数
43営業中
27廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社55
個人企業8
協同組合3
株式会社2
人民委員会1
一人有限責任会社1
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み43
活動停止、税務コード失効手続き未完了10
登録住所で営業していない10
活動停止、税務コード失効手続き完了6
一時休業中1
