Đài Phát thanh và Truyền hình Bình Định

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号4100259331
ベトナム語名称Đài Phát thanh và Truyền hình Bình Định
住所23 Mai Xuân Thưởng, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Công Sơn
営業開始日18/06/1992
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 05:28

事業分野

S96390他に分類されないその他の個人サービス業
F432電気・給排水・その他の建築設備工事業

Đài Phát thanh và Truyền hình Bình Định に関するよくあるご質問

Đài Phát thanh và Truyền hình Bình Định は現在も活動していますか?
Đài Phát thanh và Truyền hình Bình Định(納税者番号 4100259331)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Đài Phát thanh và Truyền hình Bình Định はどのような事業分野で活動していますか?
Đài Phát thanh và Truyền hình Bình Định の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu(事業分野コード S96390)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Đài Phát thanh và Truyền hình Bình Định の納税者番号は何ですか?
Đài Phát thanh và Truyền hình Bình Định の納税者番号は 4100259331(18/06/1992 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Đài Phát thanh và Truyền hình Bình Định の住所はどこですか?
Đài Phát thanh và Truyền hình Bình Định の本店所在地は 23 Mai Xuân Thưởng, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. です。この組織は Phường Quy Nhơn、Gia Lai の管轄地域にあります。
Đài Phát thanh và Truyền hình Bình Định 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Đài Phát thanh và Truyền hình Bình Định、納税者番号 4100259331、住所 23 Mai Xuân Thưởng, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Quy Nhơn の事業者統計

2,830事業者総数
1,221営業中
1,597廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業957
製造業306
建設業294
宿泊業・飲食サービス業228
運輸業・倉庫業225
専門・科学・技術サービス業167

法的形態別

有限責任会社1,975
個人企業332
株式会社201
一人有限責任会社154
その他の国家機関52
未分類21

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,220
活動停止、税務コード失効手続き未完了833
登録住所で営業していない578
一時休業中105
活動停止、税務コード失効手続き完了81
登録住所での営業状況を確認中9

法定代表者が "Nguyễn Công Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 59 件です

CÔNG TY TNHH NHÔM KÍNH BẢO CHÂU

納税者番号:4300931261
Thôn Nghĩa Dũng, Xã An Phú, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀ QUỐC TẾ LIVANTEA

納税者番号:0319468593
187 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH Y DƯỢC NAM SƠN

納税者番号:0111426964
Số 243 Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG PHÁT

納税者番号:0111166219
Số 29, Ngách 380, Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GENSOTA

納税者番号:4202024177
29/3/1 Nguyễn Xiển, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN PHÚ AN

納税者番号:0901182958
Thửa đất số 937, tờ bản đồ số 6, Khu dân cư mới, đường Bùi Thị Cúc, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

Đồn Biên Phòng Sơn Vĩ

納税者番号:5100500654
Thôn Lũng Làn, Xã Sơn Vĩ, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH ĐẦU TƯ PHÚ ĐĂNG

納税者番号:0110724855
Số 31 Ngõ Chùa Liên Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG XUÂN TRƯỜNG

納税者番号:2803075461
Số nhà 270 Thôn Ngọc Trà 1, Xã Quảng Chính, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX-TM-DV-XK NÔNG LÂM TÂY NGUYÊN

納税者番号:6400449577
306 A Trần Hưng Đạo, Xã Cư Jút, Lâm Đồng, Việt Nam.