Trung tâm phục vụ hành chính công xã Quế Sơn Trung

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4001306735
ベトナム語名称Trung tâm phục vụ hành chính công xã Quế Sơn Trung
住所Thôn Phước Dương, Xã Quế Sơn Trung, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Phan Duy Thanh
事業登録証の交付日14/07/2025
営業開始日14/07/2025
会計年度末31/12
データ更新日11/10/2026 12:04

事業分野

O84111共産党・政治社会団体の活動

Trung tâm phục vụ hành chính công xã Quế Sơn Trung に関するよくあるご質問

Trung tâm phục vụ hành chính công xã Quế Sơn Trung の住所はどこですか?
Trung tâm phục vụ hành chính công xã Quế Sơn Trung の本店所在地は Thôn Phước Dương, Xã Quế Sơn Trung, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Quế Sơn Trung、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Trung tâm phục vụ hành chính công xã Quế Sơn Trung は現在も活動していますか?
Trung tâm phục vụ hành chính công xã Quế Sơn Trung(納税者番号 4001306735)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(11/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4001306735 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4001306735 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0130673 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm phục vụ hành chính công xã Quế Sơn Trung の納税者番号は何ですか?
Trung tâm phục vụ hành chính công xã Quế Sơn Trung の納税者番号は 4001306735(14/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 4001306735 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm phục vụ hành chính công xã Quế Sơn Trung のデータは、11/10/2026 12:04 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Quế Sơn Trung の事業者統計

109事業者総数
65営業中
44廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

建設業29
製造業24
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業17
運輸業・倉庫業9
農業、林業及び漁業6
教育・学習支援業4

法的形態別

有限責任会社62
一人有限責任会社16
株式会社13
協同組合8
学校・教育機関4
その他の会社2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み64
活動停止、税務コード失効手続き未完了17
登録住所で営業していない16
一時休業中7
活動停止、税務コード失効手続き完了4
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Phan Duy Thanh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 18 件です

BAN QUẢN LÝ CẢNG CÁ VÀ ĐĂNG KIỂM TÀU CÁ

納税者番号:3101143105
374 Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ THU BỒN

納税者番号:4001304079
Thôn Phú Lạc, Xã Thu Bồn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP KỸ ĐẠT

納税者番号:0318360798
36/1 ĐHT 17, Tổ 10, Khu phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV AN ĐIỀN PHÁT

納税者番号:3703124396
35/8, tổ 20, khu phố Bình Phú, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SƠN Ô TÔ, XE MÁY HIỆP THÀNH

納税者番号:5702095925
Số nhà 124, Tổ 5, Khu 2 khu phố Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ZEN MEDIA

納税者番号:0316833897
160/57 Đường Số 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM THANH HOÀNG

納税者番号:4300861864
Thôn Tịnh Kỳ, Xã Tịnh Khê, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TVXD CÔNG TRÌNH VẠN THIÊN

納税者番号:4300834772
Tổ dân phố Thống Nhất, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Hợp tác xã nông nghiệp - thương mại - dịch vụ Anh Tú

納税者番号:5901113368
Thôn Tân Phú, Xã Mang Yang, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DUY THÀNH

納税者番号:4401061688
Khu phố Trung Hòa, Thị trấn Củng Sơn(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.