Trung tâm Văn Hóa - Thể thao phường Tân An, thành phố Hội An

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4001276544
ベトナム語名称 Trung tâm Văn Hóa - Thể thao phường Tân An, thành phố Hội An
住所 Phạm Văn Đồng, Khối Tân Lập, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Tất Thắng
営業開始日 27/12/2023
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 18:16

事業分野

R93 スポーツ・娯楽業

Trung tâm Văn Hóa - Thể thao phường Tân An, thành phố Hội An に関するよくあるご質問

納税者番号 4001276544 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4001276544 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0127654 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Văn Hóa - Thể thao phường Tân An, thành phố Hội An の代表者は誰ですか?
Trung tâm Văn Hóa - Thể thao phường Tân An, thành phố Hội An の 代表者 は Nguyễn Tất Thắng です(納税者番号 4001276544 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4001276544 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Văn Hóa - Thể thao phường Tân An, thành phố Hội An のデータは、26/09/2026 18:16 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Văn Hóa - Thể thao phường Tân An, thành phố Hội An は現在も活動していますか?
Trung tâm Văn Hóa - Thể thao phường Tân An, thành phố Hội An(納税者番号 4001276544)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm Văn Hóa - Thể thao phường Tân An, thành phố Hội An はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Văn Hóa - Thể thao phường Tân An, thành phố Hội An の主要な事業分野は Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí(事業分野コード R93)。

Phường Hội An Tây の事業者統計

717 事業者総数
467 営業中
238 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

宿泊業・飲食サービス業 196
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 120
建設業 84
製造業 58
専門・科学・技術サービス業 48
運輸業・倉庫業 45

法的形態別

有限責任会社 490
一人有限責任会社 130
株式会社 66
個人企業 13
センター(公共事業・サービス) 5
学校・教育機関 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 467
活動停止、税務コード失効手続き未完了 98
登録住所で営業していない 68
一時休業中 52
活動停止、税務コード失効手続き完了 20
登録住所での営業状況を確認中 12

法定代表者が "Nguyễn Tất Thắng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 179 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUYỀN KHANG GROUP

納税者番号: 0319724310
25/19 Đường An Phú Đông 25, Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV VT MINH KHANG

納税者番号: 0700921694
Thôn Mỹ Duệ, Xã Bình Lục, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG BÊ TÔNG BÌNH MINH

納税者番号: 4800953792
Số nhà 03, Phố Cũ, Tổ dân phố Hợp Giang 2, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ T&H HOLDINGS

納税者番号: 0402334161
Số 01 An Thượng 6, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HÀ ĐOÀN

納税者番号: 0700919046
TDP NINH LÃO, Phường Duy Hà, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẮNG LONG

納税者番号: 2902269362
Số 35 Đường Đồng Trưa, Khối 4, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ DV THT VIỆT NAM

納税者番号: 0111395882
DV04, lô 4, số 45, Khu dịch vụ Mộ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HI TEC

納税者番号: 0202312097
Số 216A Đường Vũ Chí Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN GIA BETTERY

納税者番号: 2902237554
Số 8/4/236, đường Nguyễn Trường Tộ, khối Đại Nghĩa, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI - CHI NHÁNH KHU VỰC CƯ KUIN

納税者番号: 6001797639-004
Kim Châu, Xã Dray Bhăng, Đắk Lắk, Việt Nam.