Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Núi Thành

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4001240273
ベトナム語名称 Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Núi Thành
住所 Số 184, Lê Thánh Tông, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Lê Minh Quang
営業開始日 22/10/2021
会計年度末 31/12
データ更新日 16/09/2026 16:49

事業分野

S HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC

Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Núi Thành に関するよくあるご質問

Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Núi Thành の納税者番号は何ですか?
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Núi Thành の納税者番号は 4001240273(22/10/2021 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Núi Thành はどのような事業分野で活動していますか?
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Núi Thành の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC(事業分野コード S)。
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Núi Thành は現在も活動していますか?
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Núi Thành(納税者番号 4001240273)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(16/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4001240273 の情報は、いつ更新されますか?
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Núi Thành のデータは、16/09/2026 16:49 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Núi Thành の代表者は誰ですか?
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Núi Thành の 代表者 は Lê Minh Quang です(納税者番号 4001240273 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Núi Thành の事業者統計

946 事業者総数
418 営業中
528 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 260
製造業 197
建設業 172
運輸業・倉庫業 104
鉱業、採石業 26
専門・科学・技術サービス業 22

法的形態別

有限責任会社 562
一人有限責任会社 194
株式会社 108
個人企業 31
未分類 9
その他の国家機関 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 418
活動停止、税務コード失効手続き未完了 276
登録住所で営業していない 170
一時休業中 60
活動停止、税務コード失効手続き完了 22

法定代表者が "Lê Minh Quang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 105 件です

CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CHITOSAN VIỆT NHẬT

納税者番号: 0319705847
710 Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUANG LÊ 82

納税者番号: 6101317029
Thôn 4, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CP XNK MINH QUANG VIỆT NAM

納税者番号: 0111406943
Số nhà 333, đường Minh Khai- Cát Quế, thôn 4, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MOCENZA LAB

納税者番号: 1102133988
Lô F8 Đường số 6, Khu Công Nghiệp Hòa Bình, Xã Thủ Thừa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT MINH QUANG

納税者番号: 0319242892
40/1 Đường Giác Đạo, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Sở Y tế thành phố Hải Phòng

納税者番号: 0202299368
Tòa nhà H, Trung Tâm C.Trị - HC thành phố, KĐT Bắc Sông Cấm, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Bà Rịa

納税者番号: 3502552338
Số 137, đường 27 tháng 4, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO HOÀN LONG

納税者番号: 0700897152
101 Nguyễn Khuyến, Tổ 2, Phường Kim Bảng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUANG MINH LÊ

納税者番号: 6300380113
Số 79, Ấp 3, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG NỘI THẤT AN KIẾN PHÁT

納税者番号: 0318955770
365 Đường Bình Đông, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.