Hợp tác xã Nông nghiệp Quảng Phú

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4001170308
ベトナム語名称 Hợp tác xã Nông nghiệp Quảng Phú
住所 Tổ 6, khối phố Phú Phong, Phường Quảng Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Hữu Đắc
事業登録証の交付日 16/01/2019
営業開始日 17/01/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 13:13

事業分野

A01610 栽培農業サービス業

Hợp tác xã Nông nghiệp Quảng Phú に関するよくあるご質問

Hợp tác xã Nông nghiệp Quảng Phú 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã Nông nghiệp Quảng Phú、納税者番号 4001170308、住所 Tổ 6, khối phố Phú Phong, Phường Quảng Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Hợp tác xã Nông nghiệp Quảng Phú の住所はどこですか?
Hợp tác xã Nông nghiệp Quảng Phú の本店所在地は Tổ 6, khối phố Phú Phong, Phường Quảng Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Quảng Phú、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Hợp tác xã Nông nghiệp Quảng Phú の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã Nông nghiệp Quảng Phú の納税者番号は 4001170308(17/01/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã Nông nghiệp Quảng Phú はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã Nông nghiệp Quảng Phú の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ trồng trọt(事業分野コード A01610)。
Hợp tác xã Nông nghiệp Quảng Phú は現在も活動していますか?
Hợp tác xã Nông nghiệp Quảng Phú(納税者番号 4001170308)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Quảng Phú の事業者統計

221 事業者総数
119 営業中
101 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

建設業 53
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 51
製造業 26
専門・科学・技術サービス業 20
教育・学習支援業 9
管理・補助的経済活動 9

法的形態別

有限責任会社 139
一人有限責任会社 37
株式会社 24
協同組合 5
学校・教育機関 4
その他の国家機関 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 119
登録住所で営業していない 56
活動停止、税務コード失効手続き未完了 25
一時休業中 15
活動停止、税務コード失効手続き完了 5
登録住所での営業状況を確認中 1

法定代表者が "Nguyễn Hữu Đắc" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH MTV KỸ THUẬT ĐO LƯỜNG TIỀN GIANG

納税者番号: 1201695674
Thửa đất số 629, tờ bản đồ số 20, Ấp 1, Phường Trung An, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYENWOOD

納税者番号: 0601240768
Xóm 3, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ THI CÔNG VĂN HÓA VIỆT

納税者番号: 0109219128
Tầng 2, số nhà 61, đường Trung Yên 9, tổ 36, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty đấu giá hợp danh LANDPRO

納税者番号: 0108639024
Số 18 ngõ 84 đường Lĩnh Nam, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN VINH VĂN HÓA VIỆT

納税者番号: 0106873893
Số nhà 61, đường Trung Yên 9, tổ 36, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH 568

納税者番号: 4800863644
Số nhà 020, tổ Hòa Chung 6, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam.

Công ty cổ phần sản xuất Gốm Chu Đậu Hải Dương

納税者番号: 0800547708
Thôn Chu Đậu xã Thái Tân, Xã Thái Tân, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Cty TNHH Một Thành Viên Vi Can

納税者番号: 0306347457
58 Phan Xích Long, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Gốm Sứ HAPRO

納税者番号: 3700472356
ấp 1 - Thạnh Phước, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.