Công ty TNHH TM và DV Trường Sơn (MST tạm để quản lý tiền thuê đất)

登録住所で営業していない
納税者番号4001141201
ベトナム語名称Công ty TNHH TM và DV Trường Sơn (MST tạm để quản lý tiền thuê đất)
住所Cà Dy, Xã Bến Giằng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Công ty TNHH TM và DV Trường Sơn
営業開始日27/03/2018
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 06:03
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH TM và DV Trường Sơn (MST tạm để quản lý tiền thuê đất) の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

N79旅行業、旅行関連サービス業

Công ty TNHH TM và DV Trường Sơn (MST tạm để quản lý tiền thuê đất) に関するよくあるご質問

Công ty TNHH TM và DV Trường Sơn (MST tạm để quản lý tiền thuê đất) の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH TM và DV Trường Sơn (MST tạm để quản lý tiền thuê đất) の納税者番号は 4001141201(27/03/2018 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH TM và DV Trường Sơn (MST tạm để quản lý tiền thuê đất) はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH TM và DV Trường Sơn (MST tạm để quản lý tiền thuê đất) の主要な事業分野は HĐ của các đại lý du lịch, KĐ tua DL và các dv hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và t.chức tua DL(事業分野コード N79)。
Công ty TNHH TM và DV Trường Sơn (MST tạm để quản lý tiền thuê đất) は現在も活動していますか?
Công ty TNHH TM và DV Trường Sơn (MST tạm để quản lý tiền thuê đất)(納税者番号 4001141201)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4001141201 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH TM và DV Trường Sơn (MST tạm để quản lý tiền thuê đất) のデータは、26/09/2026 06:03 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH TM và DV Trường Sơn (MST tạm để quản lý tiền thuê đất) の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH TM và DV Trường Sơn (MST tạm để quản lý tiền thuê đất) の 代表者 は Công ty TNHH TM và DV Trường Sơn です(納税者番号 4001141201 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Bến Giằng の事業者統計

22事業者総数
12営業中
10廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

農業、林業及び漁業7
製造業4
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防3
建設業2
管理・補助的経済活動2
保健衛生・社会事業1

法的形態別

有限責任会社7
人民委員会3
一人有限責任会社3
その他の国家機関3
協同組合3
センター(公共事業・サービス)2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み12
活動停止、税務コード失効手続き未完了5
活動停止、税務コード失効手続き完了2
登録住所で営業していない2
一時休業中1