Trường Phổ thông Dân tộc bán trú Tiểu học Trần Cao Vân

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4001037056
ベトナム語名称Trường Phổ thông Dân tộc bán trú Tiểu học Trần Cao Vân
住所Thôn 1, Xã Trà Tân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Vững
営業開始日16/09/2015
会計年度末31/12
データ更新日21/09/2026 21:27

事業分野

P85200初等教育

Trường Phổ thông Dân tộc bán trú Tiểu học Trần Cao Vân に関するよくあるご質問

納税者番号 4001037056 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4001037056 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0103705 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trường Phổ thông Dân tộc bán trú Tiểu học Trần Cao Vân 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường Phổ thông Dân tộc bán trú Tiểu học Trần Cao Vân、納税者番号 4001037056、住所 Thôn 1, Xã Trà Tân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trường Phổ thông Dân tộc bán trú Tiểu học Trần Cao Vân の住所はどこですか?
Trường Phổ thông Dân tộc bán trú Tiểu học Trần Cao Vân の本店所在地は Thôn 1, Xã Trà Tân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Trà Tân、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Trường Phổ thông Dân tộc bán trú Tiểu học Trần Cao Vân の納税者番号は何ですか?
Trường Phổ thông Dân tộc bán trú Tiểu học Trần Cao Vân の納税者番号は 4001037056(16/09/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường Phổ thông Dân tộc bán trú Tiểu học Trần Cao Vân はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Phổ thông Dân tộc bán trú Tiểu học Trần Cao Vân の主要な事業分野は Giáo dục tiểu học(事業分野コード P85200)。

Xã Trà Tân の事業者統計

15事業者総数
11営業中
4廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

建設業3
農業、林業及び漁業3
教育・学習支援業2
鉱業、採石業2
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防1

法的形態別

有限責任会社4
一人有限責任会社4
株式会社2
学校・教育機関2
人民委員会1
協会・団体・社会基金1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み10
活動停止、税務コード失効手続き完了3
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1
一時休業中1

法定代表者が "Nguyễn Thị Vững" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 14 件です

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC HOÀNG ANH PHÁT

納税者番号:3101133851
Tổ dân phố Chính Trực, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỖ THIỆN

納税者番号:2601111702
Khu Hồng Hải, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KINH DOANH DỊCH VỤ THANH THÚY THÚY

納税者番号:1102045587
Số 257, khu phố 2, Xã Đông Thành, Tây Ninh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NUÔI TRỒNG THỦY SẢN HÀ PHONG

納税者番号:5702137692
Khu 6B, Phường Hà Tu, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT THÁI BẢO

納税者番号:2301174437
Thôn Đại Trung, Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO VỆ ALFA

納税者番号:0107982091
Số 12, ngõ 19/20, phố Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOÀNG LỘC PHÚC

納税者番号:0201776353
Số 1334 Tổ dân phố Trung Nghĩa, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Kim Thịnh Châu Đốc

納税者番号:1601966248
Số 43 Chi Lăng, Khóm 5, Phường Châu Đốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỀN MÓNG BẮC VIỆT

納税者番号:0201285411
Số 900A đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Và Du Lịch Đại Bảo Hà

納税者番号:0201183233
Tổ dân phố số 15 (tại nhà ông Đặng Văn Cát), Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.