Ban Quản lý Dự án KfW10 huyện Nam Giang

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4001029545
ベトナム語名称 Ban Quản lý Dự án KfW10 huyện Nam Giang
住所 Thôn Cà Rung, Xã Bến Giằng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thị Như
営業開始日 01/07/2015
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 06:47

事業分野

A Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản

Ban Quản lý Dự án KfW10 huyện Nam Giang に関するよくあるご質問

Ban Quản lý Dự án KfW10 huyện Nam Giang は現在も活動していますか?
Ban Quản lý Dự án KfW10 huyện Nam Giang(納税者番号 4001029545)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Ban Quản lý Dự án KfW10 huyện Nam Giang はどのような事業分野で活動していますか?
Ban Quản lý Dự án KfW10 huyện Nam Giang の主要な事業分野は Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản(事業分野コード A)。
Ban Quản lý Dự án KfW10 huyện Nam Giang の納税者番号は何ですか?
Ban Quản lý Dự án KfW10 huyện Nam Giang の納税者番号は 4001029545(01/07/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Ban Quản lý Dự án KfW10 huyện Nam Giang の住所はどこですか?
Ban Quản lý Dự án KfW10 huyện Nam Giang の本店所在地は Thôn Cà Rung, Xã Bến Giằng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Bến Giằng、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Ban Quản lý Dự án KfW10 huyện Nam Giang 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ban Quản lý Dự án KfW10 huyện Nam Giang、納税者番号 4001029545、住所 Thôn Cà Rung, Xã Bến Giằng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Bến Giằng の事業者統計

22 事業者総数
12 営業中
10 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

農業、林業及び漁業 7
製造業 4
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 3
建設業 2
管理・補助的経済活動 2
保健衛生・社会事業 1

法的形態別

有限責任会社 7
人民委員会 3
一人有限責任会社 3
その他の国家機関 3
協同組合 3
センター(公共事業・サービス) 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 12
活動停止、税務コード失効手続き未完了 5
活動停止、税務コード失効手続き完了 2
登録住所で営業していない 2
一時休業中 1

法定代表者が "Phạm Thị Như" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 14 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TL TRADING GROUP

納税者番号: 2301386022
Tổ dân phố Phù Lộc, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHÈ TÂM NHƯ

納税者番号: 4601643323
Số nhà 820, đường Thanh Niên, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV TRƯỜNG GIANG VIỆT NAM

納税者番号: 0318101680
284/6 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU BAO BÌ LIÊN THẮNG

納税者番号: 0202203267
Thôn Cẩm La (Tại nhà Ông Phạm Đức Trường), Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT HƯNG VIỆT NAM

納税者番号: 0202196789
Số 2 Lô TĐC 8, Khu tái định cư Vinhomes Riverside, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ ADC

納税者番号: 1001254288
Thôn Lương Đống, Xã Bắc Đông Quan, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC SACHI VIỆT NAM

納税者番号: 0109717155
Số 10D1, Ngõ 332 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP GIÁO DỤC VÀ KỸ THUẬT FUTURENEXT

納税者番号: 3603669075
Số 66/104A, KP 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ LỢI THÀNH

納税者番号: 3502277667
165/15/8 Đô Lương, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hùng Oanh

納税者番号: 3701814059
Tổ 3, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.