Công ty TNHH một thành viên Thương mại và Xây dựng Tiến Triển

登録住所で営業していない
納税者番号 4000996275
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên Thương mại và Xây dựng Tiến Triển
住所 Thôn Đại An, Xã Thượng Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Trần Minh Tiến
事業登録証の交付日 22/09/2014
営業開始日 22/09/2014
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 03:22
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH một thành viên Thương mại và Xây dựng Tiến Triển の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42900 その他の土木構築物建設業
F43120 整地・準備工事業
F43300 建築物仕上工事業
H4933 道路貨物運送業
G4759 家具・家庭用電気機械器具・照明器具専門小売業
C1629 その他の木製品製造業;竹・籐・わら製品および編組品製造業

Công ty TNHH một thành viên Thương mại và Xây dựng Tiến Triển に関するよくあるご質問

納税者番号 4000996275 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH một thành viên Thương mại và Xây dựng Tiến Triển のデータは、26/09/2026 03:22 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH một thành viên Thương mại và Xây dựng Tiến Triển 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH một thành viên Thương mại và Xây dựng Tiến Triển、納税者番号 4000996275、住所 Thôn Đại An, Xã Thượng Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH một thành viên Thương mại và Xây dựng Tiến Triển はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Thương mại và Xây dựng Tiến Triển の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác(事業分野コード F42900)。このほか、5 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty TNHH một thành viên Thương mại và Xây dựng Tiến Triển の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên Thương mại và Xây dựng Tiến Triển の 代表者 は Trần Minh Tiến です(納税者番号 4000996275 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH một thành viên Thương mại và Xây dựng Tiến Triển の住所はどこですか?
Công ty TNHH một thành viên Thương mại và Xây dựng Tiến Triển の本店所在地は Thôn Đại An, Xã Thượng Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Thượng Đức、Đà Nẵng の管轄地域にあります。

Xã Thượng Đức の事業者統計

34 事業者総数
16 営業中
18 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 9
建設業 5
製造業 4
鉱業、採石業 3
農業、林業及び漁業 2
運輸業・倉庫業 2

法的形態別

有限責任会社 17
一人有限責任会社 6
個人企業 5
株式会社 4
人民委員会 1
学校・教育機関 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 16
活動停止、税務コード失効手続き未完了 9
登録住所で営業していない 9

法定代表者が "Trần Minh Tiến" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 127 件です

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KHAI THÁC THỦY SẢN TRẦN MINH TIẾN

納税者番号: 1702372025
: Tổ 18, Ấp Vĩnh Hòa 1, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP MINH TIẾN PHÁT

納税者番号: 3604115633
Số 39/6, Ấp Cẩm Đường, Xã Xuân Đường, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TOÀN HƯỞNG

納税者番号: 2601158683
Khu 8, Phường Phú Thọ, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH TIẾN CƯỜNG THỊNH

納税者番号: 1801832749
Số nhà 167F3/9, Hẻm 3 đường Nguyễn Minh Quang, Khu vực 4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN CHÂM CỨU HÀ NỘI

納税者番号: 0111400405
Số 2 nghách 230/22 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TIẾN ĐỨC PHÁT

納税者番号: 2803214059
Thôn Ngọc Sơn, Xã Yên Định, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GON STAR

納税者番号: 3901381483
Đường ĐT 784, tổ 7, ấp Khởi Hà, Xã Cầu Khởi, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINACAR NAM LINH

納税者番号: 2601146279
Khu 10, Xã Phù Ninh, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX - TM - DV NTS

納税者番号: 6101308916
Số 87 Đường Thu Bồn, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG SEVENSTUDIOS

納税者番号: 0111142289
BT M02 – L29, Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.