Ban quản lý dự án xây dựng kết cấu hạ tầng huyện Phú Ninh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4000940353
ベトナム語名称 Ban quản lý dự án xây dựng kết cấu hạ tầng huyện Phú Ninh
住所 KP Tam Cẩm, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Lê Hoàng
営業開始日 18/10/2013
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 15:50

事業分野

O84130 専門的経済分野の行政

Ban quản lý dự án xây dựng kết cấu hạ tầng huyện Phú Ninh に関するよくあるご質問

Ban quản lý dự án xây dựng kết cấu hạ tầng huyện Phú Ninh は現在も活動していますか?
Ban quản lý dự án xây dựng kết cấu hạ tầng huyện Phú Ninh(納税者番号 4000940353)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Ban quản lý dự án xây dựng kết cấu hạ tầng huyện Phú Ninh はどのような事業分野で活動していますか?
Ban quản lý dự án xây dựng kết cấu hạ tầng huyện Phú Ninh の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành(事業分野コード O84130)。
Ban quản lý dự án xây dựng kết cấu hạ tầng huyện Phú Ninh の納税者番号は何ですか?
Ban quản lý dự án xây dựng kết cấu hạ tầng huyện Phú Ninh の納税者番号は 4000940353(18/10/2013 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Ban quản lý dự án xây dựng kết cấu hạ tầng huyện Phú Ninh の住所はどこですか?
Ban quản lý dự án xây dựng kết cấu hạ tầng huyện Phú Ninh の本店所在地は KP Tam Cẩm, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Chiên Đàn、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Ban quản lý dự án xây dựng kết cấu hạ tầng huyện Phú Ninh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ban quản lý dự án xây dựng kết cấu hạ tầng huyện Phú Ninh、納税者番号 4000940353、住所 KP Tam Cẩm, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Chiên Đàn の事業者統計

199 事業者総数
113 営業中
86 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

建設業 48
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 38
製造業 29
農業、林業及び漁業 14
専門・科学・技術サービス業 11
教育・学習支援業 10

法的形態別

有限責任会社 118
一人有限責任会社 32
株式会社 14
協同組合 14
その他の国家機関 7
学校・教育機関 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 113
登録住所で営業していない 35
活動停止、税務コード失効手続き未完了 22
一時休業中 15
活動停止、税務コード失効手続き完了 14

法定代表者が "Lê Hoàng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 84 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG MINH PHÁT

納税者番号: 0111672078
Số 17, Ngõ 222 Đường Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP & THƯƠNG MẠI MAI HOÀNG

納税者番号: 1501175027
Thửa đất số 256, tờ bản đồ số 14, Ấp An Hưng, Xã Nhơn Phú, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI LÊ HOÀNG

納税者番号: 0319623802
368/19B Tôn Đản, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SM FITNESS VIETNAM

納税者番号: 0111447481
Số 46 Thúy Ái 1, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẦN NHÂN

納税者番号: 0901230048
008 Park River, khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HĐ HOME

納税者番号: 0111373423
Số nhà 31A, ngõ 342 Đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PT NÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN AN NAM

納税者番号: 0601312081
Nhà ông Lê Hoàng, thôn Lê Xá, Xã Vụ Bản, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SƠN NAM HẢI

納税者番号: 0111302052
Số nhà 307B đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIYUME

納税者番号: 0319000117
11/17 Tân Qúy, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SG EVN VN

納税者番号: 3604003545
Số 19 Lê Nguyên Đạt, tổ 5, khu phố 3, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.