Công Ty TNHH Một Thành Viên Phi Vũ

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4000794286
ベトナム語名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Phi Vũ
住所 Lô 28, Khu phố chợ Hòa Hương, Phường Hòa Hương(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Dương Văn Bá
事業登録証の交付日 13/01/2011
営業開始日 15/01/2011
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 12:49

事業分野

I5510 短期宿泊業
G4649 その他の家庭用品卸売業
I5610 レストラン・移動式飲食サービス業
N7710 自動車賃貸業

Công Ty TNHH Một Thành Viên Phi Vũ に関するよくあるご質問

納税者番号 4000794286 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4000794286 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0079428 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phi Vũ は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phi Vũ(納税者番号 4000794286)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phi Vũ の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phi Vũ の本店所在地は Lô 28, Khu phố chợ Hòa Hương, Phường Hòa Hương(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phi Vũ の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phi Vũ の 代表者 は Dương Văn Bá です(納税者番号 4000794286 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phi Vũ はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phi Vũ の主要な事業分野は Dịch vụ lưu trú ngắn ngày.(事業分野コード I5510)。このほか、3 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。

法定代表者が "Dương Văn Bá" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH VT DƯƠNG GIA PHÁT

納税者番号: 2401084346
Thôn Đồi Ngô, Xã Lục Nam, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FLYGO

納税者番号: 0110804395
Tầng 4, Toà nhà HUD3 Tower, số 121-123 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PLASTIC YÊN LẠC

納税者番号: 2500678372
Thôn Tảo Phú, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CHẤT LỎNG YUANAN VIỆT NAM

納税者番号: 0316138678
100/82/61 Đường ĐT 6-3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC QUỐC TẾ APEC

納税者番号: 0109003640
Số 30 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ WINGOAL

納税者番号: 1801636945
Số 77, đường số 10, KDC Diệu Hiền, KV2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO IWORK

納税者番号: 0108115084
Diện tích thương mại A6-10 tại dự án An Bình City - Khu đô t, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Khoáng Sản A.C.G.P.Z Hà Nội

納税者番号: 0106650600
Số 194, đường Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phát Triển Kỹ Thuật Hatuka

納税者番号: 2300751240
Khu dân cư 304, cánh đồng Trầm, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam.

Cty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Đầu Tư Việt Mỹ Thịnh

納税者番号: 0304296140
116 Hồng Hà P.02, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.