Trường trung học phổ thông Trần Phú - Việt An

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4000691876
ベトナム語名称Trường trung học phổ thông Trần Phú - Việt An
略称TRƯỜNG THPT TRẦN PHÚ
取引名TRƯỜNG THPT TRẦN PHÚ
住所Thôn Việt An, Xã Việt An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN VĂN Á
営業開始日07/09/2009
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 03:33

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường trung học phổ thông Trần Phú - Việt An に関するよくあるご質問

Trường trung học phổ thông Trần Phú - Việt An の住所はどこですか?
Trường trung học phổ thông Trần Phú - Việt An の本店所在地は Thôn Việt An, Xã Việt An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Việt An、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
納税者番号 4000691876 の情報は、いつ更新されますか?
Trường trung học phổ thông Trần Phú - Việt An のデータは、26/09/2026 03:33 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường trung học phổ thông Trần Phú - Việt An の代表者は誰ですか?
Trường trung học phổ thông Trần Phú - Việt An の 代表者 は NGUYỄN VĂN Á です(納税者番号 4000691876 に紐づく税務登録情報による)。
Trường trung học phổ thông Trần Phú - Việt An の納税者番号は何ですか?
Trường trung học phổ thông Trần Phú - Việt An の納税者番号は 4000691876(07/09/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường trung học phổ thông Trần Phú - Việt An はどのような事業分野で活動していますか?
Trường trung học phổ thông Trần Phú - Việt An の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。

Xã Việt An の事業者統計

67事業者総数
40営業中
27廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

製造業13
建設業10
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業9
運輸業・倉庫業7
農業、林業及び漁業6
専門・科学・技術サービス業6

法的形態別

有限責任会社35
一人有限責任会社12
株式会社9
協同組合5
人民委員会3
その他の国家機関1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み40
活動停止、税務コード失効手続き未完了12
登録住所で営業していない7
活動停止、税務コード失効手続き完了5
一時休業中3

法定代表者が "NGUYỄN VĂN Á" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 27 件です

CÔNG TY TNHH KING KIDS 02

納税者番号:0319663548
77 Nguyễn Nghiêm, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VINH ĐẠT

納税者番号:0110468802
Thôn Thần Quy, Xã Minh Tân(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH ABC (Mã số thuế test)

納税者番号:0402098605
123 Ngô Thì Nhậm, Phường Hoà Khánh Nam(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM VÀ THỜI TRANG CHANG CHANG

納税者番号:0402092473
K130/11/5 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT GIỐNG THỦY SẢN MINH PHƯƠNG

納税者番号:2100651753
Ấp Ngãi Hiệp, Xã Hưng Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH Á NGUYỄN

納税者番号:3702807216
Thửa đất số 3811, Tờ bản đồ số 20, Khu TĐC MP III, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIDSHEATH VIỆT NAM

納税者番号:0108594013
Số 11A/271 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIỆT HÀN HOÀ BÌNH

納税者番号:5400503670
Khu Công nghiệp Bình Phú, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG QUỐC Á

納税者番号:0401895968
305 Vũ Quỳnh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAN LẤP MẶT BẰNG QUỐC ĐẠI

納税者番号:1402069966
Ấp Trung 1, Xã Thường Phước, Đồng Tháp, Việt Nam.