Công ty TNHH một thành viên Hùng Hưng

登録住所で営業していない
納税者番号4000551036
ベトナム語名称Công ty TNHH một thành viên Hùng Hưng
住所Thôn Định Phước, xã Tam Nghĩa, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Xuân Vũ
事業登録証の交付日17/02/2009
営業開始日01/03/2009
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日18/09/2026 06:39
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH một thành viên Hùng Hưng の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C11042清涼飲料製造業

Công ty TNHH một thành viên Hùng Hưng に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên Hùng Hưng の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên Hùng Hưng の 代表者 は Nguyễn Xuân Vũ です(納税者番号 4000551036 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH một thành viên Hùng Hưng の住所はどこですか?
Công ty TNHH một thành viên Hùng Hưng の本店所在地は Thôn Định Phước, xã Tam Nghĩa, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Núi Thành、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Công ty TNHH một thành viên Hùng Hưng は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Hùng Hưng(納税者番号 4000551036)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4000551036 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4000551036 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0055103 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH một thành viên Hùng Hưng の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH một thành viên Hùng Hưng の納税者番号は 4000551036(01/03/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Núi Thành の事業者統計

946事業者総数
418営業中
528廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業260
製造業197
建設業172
運輸業・倉庫業104
鉱業、採石業26
専門・科学・技術サービス業22

法的形態別

有限責任会社562
一人有限責任会社194
株式会社108
個人企業31
未分類9
その他の国家機関8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み418
活動停止、税務コード失効手続き未完了276
登録住所で営業していない170
一時休業中60
活動停止、税務コード失効手続き完了22

法定代表者が "Nguyễn Xuân Vũ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 109 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THỦY SẢN KIÊN GIANG ĐẠI PHÁT

納税者番号:1702360132
268 Ấp Ngọc Thành, Xã Đông Hưng, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH H.C FOODS

納税者番号:0402310361
593 Kinh Dương Vương, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÁY NÉN KHÍ NAM VIỆT

納税者番号:0319272223
A4 KDC Tăng Long Garden, 105 Đường số 8, Khu phố Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM XD THÁI VŨ

納税者番号:5801550332
Số 11B Cô Giang, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC THÁI TUẤN

納税者番号:2500749898
Thôn Đồi thông, Xã Tam Đảo, Phú Thọ, Việt Nam.

Trung tâm Phục vụ Hành chính Công xã Vĩnh An

納税者番号:1602201001
Ấp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh An, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH GIẤY MINH ANH

納税者番号:2301338420
Số 27, đường Dương Ổ, Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DUY THỊNH

納税者番号:2601122729
Số 2768, Đường Hùng Vương, Phường Vân Phú, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC AN 268

納税者番号:3002288050
Nhà ông Nguyễn Xuân Quang, thôn Vĩnh Tiến, Xã Thạch Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ENDI

納税者番号:0110955965
Số nhà 30, ngách 28/11, phố Dương Khuê, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.