Công ty TNHH một thành viên Hải Dung

登録住所で営業していない
納税者番号4000491884
ベトナム語名称Công ty TNHH một thành viên Hải Dung
住所Thôn Tân Đợi, xã Đại Sơn, Xã Thượng Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Trần Quốc Hải
事業登録証の交付日25/04/2008
営業開始日07/05/2008
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 12:50
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH một thành viên Hải Dung の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C16木材・木製品製造業(家具を除く);わら・とう・編組品製造業

Công ty TNHH một thành viên Hải Dung に関するよくあるご質問

納税者番号 4000491884 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH một thành viên Hải Dung のデータは、19/09/2026 12:50 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH một thành viên Hải Dung 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH một thành viên Hải Dung、納税者番号 4000491884、住所 Thôn Tân Đợi, xã Đại Sơn, Xã Thượng Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH một thành viên Hải Dung はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Hải Dung の主要な事業分野は Chế biến gỗ và SX SP từ gỗ, tre, nứa (trừ giường,tủ, bàn, ghế); SX SP từ rơm, rạ và vật liệu tết bện(事業分野コード C16)。
Công ty TNHH một thành viên Hải Dung の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên Hải Dung の 代表者 は Trần Quốc Hải です(納税者番号 4000491884 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH một thành viên Hải Dung の住所はどこですか?
Công ty TNHH một thành viên Hải Dung の本店所在地は Thôn Tân Đợi, xã Đại Sơn, Xã Thượng Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Thượng Đức、Đà Nẵng の管轄地域にあります。

Xã Thượng Đức の事業者統計

34事業者総数
16営業中
18廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業9
建設業5
製造業4
鉱業、採石業3
農業、林業及び漁業2
運輸業・倉庫業2

法的形態別

有限責任会社17
一人有限責任会社6
個人企業5
株式会社4
人民委員会1
学校・教育機関1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み16
活動停止、税務コード失効手続き未完了9
登録住所で営業していない9

法定代表者が "Trần Quốc Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 47 件です

CÔNG TY TNHH NÔNG THUẬN

納税者番号:0318930550
491 An Dương Vương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CHĂN NUÔI TÂN HOÀ PHÁT

納税者番号:3703213550
Thửa đất số 1942, tờ bản đồ số 31, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG LỤC THỦY

納税者番号:0110680679
Số 58 phố Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUNG KÍNH HẠ

納税者番号:0110576452
Thôn Hưng Đạo, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MR. DETAILING

納税者番号:0318213433
176-178-180 đường 30, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MẬU DỊCH VĨNH TƯỜNG

納税者番号:0110478399
Số 2, Lô A43 Khu đô thị Lê Trọng Tấn Geleximco, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TMDV XÂY DỰNG TRẦN QUỐC HẢI

納税者番号:0317876364
417/41 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ VÀ THIẾT BỊ MÁY CÔNG TRÌNH KHOA ĐẠT

納税者番号:5600343375
Số nhà 66, tổ dân phố 21, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BÌNH MINH - NHA TRANG

納税者番号:4201970164
Tổ 1, Khóm 1, Thôn Phước Trung, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÔM KÍNH CƠ KHÍ HẢI HOÀNG GIA

納税者番号:3703091912
Số 54 Nguyễn Thị Minh Khai, tổ 3, khu 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.