Công ty cổ phần dịch vụ, tin học và xây dựng Anh - Việt

登録住所で営業していない
納税者番号4000478996
ベトナム語名称Công ty cổ phần dịch vụ, tin học và xây dựng Anh - Việt
住所Quốc lộ 1A, khối 3, thị trấn Núi Thành, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đình An
事業登録証の交付日26/12/2007
営業開始日02/01/2008
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日25/09/2026 18:15
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần dịch vụ, tin học và xây dựng Anh - Việt の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

I5510短期宿泊業

Công ty cổ phần dịch vụ, tin học và xây dựng Anh - Việt に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần dịch vụ, tin học và xây dựng Anh - Việt 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần dịch vụ, tin học và xây dựng Anh - Việt、納税者番号 4000478996、住所 Quốc lộ 1A, khối 3, thị trấn Núi Thành, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần dịch vụ, tin học và xây dựng Anh - Việt はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần dịch vụ, tin học và xây dựng Anh - Việt の主要な事業分野は Dịch vụ lưu trú ngắn ngày.(事業分野コード I5510)。
Công ty cổ phần dịch vụ, tin học và xây dựng Anh - Việt の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần dịch vụ, tin học và xây dựng Anh - Việt の 代表者 は Nguyễn Đình An です(納税者番号 4000478996 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần dịch vụ, tin học và xây dựng Anh - Việt の住所はどこですか?
Công ty cổ phần dịch vụ, tin học và xây dựng Anh - Việt の本店所在地は Quốc lộ 1A, khối 3, thị trấn Núi Thành, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Núi Thành、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần dịch vụ, tin học và xây dựng Anh - Việt は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần dịch vụ, tin học và xây dựng Anh - Việt(納税者番号 4000478996)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Núi Thành の事業者統計

946事業者総数
418営業中
528廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業260
製造業197
建設業172
運輸業・倉庫業104
鉱業、採石業26
専門・科学・技術サービス業22

法的形態別

有限責任会社562
一人有限責任会社194
株式会社108
個人企業31
未分類9
その他の国家機関8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み418
活動停止、税務コード失効手続き未完了276
登録住所で営業していない170
一時休業中60
活動停止、税務コード失効手続き完了22

法定代表者が "Nguyễn Đình An" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 47 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN JAP GROUP

納税者番号:3604121877
24D13, đường Võ Thị Sáu, khu phố Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HIẾU HIÊN

納税者番号:5200971047
Số nhà 13, Đường Lê Hồng Phong, Tổ Nguyễn Thái Học 5, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐẠI AN 66

納税者番号:0801495347
Thôn Phạm Xá 1, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT ĐÔNG DƯƠNG

納税者番号:0319006119
10A – 10C Đường số 2, Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH UNIFVN

納税者番号:0111042767
NO01-LK02, Khu Đồng Dưa, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ TBVTV AN TÚ

納税者番号:0901181986
Thôn Phi Liệt, Xã Văn Giang, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM A&T FOOD

納税者番号:2803146169
Số nhà 11 đường Ngọc Thắng, Thôn 2, Xã Yên Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN VÀNG BẠC QUÝ TÙNG JEWELLERY

納税者番号:2401007912
Tổ dân phố Chiền, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỨC TUỆ GROUP

納税者番号:4101637498
Khu D , Thôn Tiên Hội, Phường An Nhơn Bắc, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ TATECH

納税者番号:0110609210
Thôn 2, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.