Tổ dịch vụ hợp tác sản xuất hàng mộc, gỗ dân dụng Thiên Kông

登録住所で営業していない
納税者番号4000477664
ベトナム語名称Tổ dịch vụ hợp tác sản xuất hàng mộc, gỗ dân dụng Thiên Kông
住所Tổ 9, thôn Trà Long, Xã Thăng Điền, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Diện
事業登録証の交付日24/11/2007
営業開始日17/12/2007
会計年度末31/12
データ更新日29/09/2026 03:32
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Tổ dịch vụ hợp tác sản xuất hàng mộc, gỗ dân dụng Thiên Kông の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C1629その他の木製品製造業;竹・籐・わら製品および編組品製造業

Tổ dịch vụ hợp tác sản xuất hàng mộc, gỗ dân dụng Thiên Kông に関するよくあるご質問

Tổ dịch vụ hợp tác sản xuất hàng mộc, gỗ dân dụng Thiên Kông 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Tổ dịch vụ hợp tác sản xuất hàng mộc, gỗ dân dụng Thiên Kông、納税者番号 4000477664、住所 Tổ 9, thôn Trà Long, Xã Thăng Điền, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Tổ dịch vụ hợp tác sản xuất hàng mộc, gỗ dân dụng Thiên Kông はどのような事業分野で活動していますか?
Tổ dịch vụ hợp tác sản xuất hàng mộc, gỗ dân dụng Thiên Kông の主要な事業分野は Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện(事業分野コード C1629)。
Tổ dịch vụ hợp tác sản xuất hàng mộc, gỗ dân dụng Thiên Kông の代表者は誰ですか?
Tổ dịch vụ hợp tác sản xuất hàng mộc, gỗ dân dụng Thiên Kông の 代表者 は Nguyễn Thị Diện です(納税者番号 4000477664 に紐づく税務登録情報による)。
Tổ dịch vụ hợp tác sản xuất hàng mộc, gỗ dân dụng Thiên Kông の住所はどこですか?
Tổ dịch vụ hợp tác sản xuất hàng mộc, gỗ dân dụng Thiên Kông の本店所在地は Tổ 9, thôn Trà Long, Xã Thăng Điền, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Thăng Điền、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Tổ dịch vụ hợp tác sản xuất hàng mộc, gỗ dân dụng Thiên Kông は現在も活動していますか?
Tổ dịch vụ hợp tác sản xuất hàng mộc, gỗ dân dụng Thiên Kông(納税者番号 4000477664)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Thăng Điền の事業者統計

127事業者総数
77営業中
50廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

建設業42
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業29
製造業17
専門・科学・技術サービス業8
農業、林業及び漁業6
教育・学習支援業4

法的形態別

有限責任会社83
一人有限責任会社13
個人企業10
協同組合7
株式会社7
未分類2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み77
登録住所で営業していない21
活動停止、税務コード失効手続き未完了19
一時休業中9
活動停止、税務コード失効手続き完了1

法定代表者が "Nguyễn Thị Diện" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 96 件です

CÔNG TY TNHH TMDV THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MINH PHÁT

納税者番号:0319702860
5/20 Đông Hưng Thuận 42, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN MẮT AN LẠC

納税者番号:0319684347
Số 13, 15, 17, đường số 30, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN GIA KỲ XUÂN

納税者番号:3002317135
Thôn Xuân Thắng, Xã Kỳ Xuân, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN PCCC AN KHANG PHÁT

納税者番号:0319545488
Số 48/31F Đường Trần Thị Bốc, Ấp 103, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DONG MART RETAIL

納税者番号:0319313127
Tầng 2, TTTM Pearl Center, số 12 Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI SƠN QN

納税者番号:5702195831
Số nhà 08, Tổ 1A, Khu 7, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIÀY VIỆT AN

納税者番号:3703325279
Số 309/5, Khu Phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KHAI THÁC THỦY SẢN NGUYỄN THỊ DIỆN

納税者番号:1702300609
Tổ 5, ấp Vàm Biển, Xã Hòn Đất, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DONG MART

納税者番号:0318641693
32 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YUMMY ASIA

納税者番号:1001283232
Nhà bà Nguyễn Thị Diên, Thôn Hưng Nhượng, Xã Thư Vũ, Hưng Yên, Việt Nam.