Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trần Nghị

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号4000469889
ベトナム語名称Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trần Nghị
略称Công ty TNHH Trần Nghị
住所Thôn 7A, xã Điện Nam Đông, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Trần Nghị
事業登録証の交付日22/08/2007
営業開始日01/01/2008
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日19/09/2026 18:01

事業分野

G47110各種商品小売業(食料品・飲料・たばこ主体)

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trần Nghị に関するよくあるご質問

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trần Nghị は現在も活動していますか?
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trần Nghị(納税者番号 4000469889)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trần Nghị 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trần Nghị、納税者番号 4000469889、住所 Thôn 7A, xã Điện Nam Đông, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4000469889 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4000469889 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0046988 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trần Nghị はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trần Nghị の主要な事業分野は Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp .(事業分野コード G47110)。
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trần Nghị の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trần Nghị の納税者番号は 4000469889(01/01/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Điện Bàn Đông の事業者統計

768事業者総数
462営業中
305廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

建設業172
製造業164
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業152
不動産業65
宿泊業・飲食サービス業41
管理・補助的経済活動21

法的形態別

有限責任会社471
一人有限責任会社136
株式会社112
個人企業23
学校・教育機関6
その他の会社6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み462
活動停止、税務コード失効手続き未完了134
登録住所で営業していない108
一時休業中43
活動停止、税務コード失効手続き完了20
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)1

法定代表者が "Trần Nghị" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 7 件です

Tạp chí Tổ chức Nhà nước và Lao động

納税者番号:0101429885
Số 37 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD - DV ĐỊA ỐC HOME LAND

納税者番号:0317590206
Văn Phòng 702, Tầng 7 tòa nhà Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằn, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỊA ỐC TIẾN THỊNH

納税者番号:0315140963
117 Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Viên nghiên cứu địa môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu

納税者番号:0106887550
T2 nhà Chuyên đề, Trường ĐHKHTN, Số 334 Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ TOYO

納税者番号:0312199630
387 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Vương Lộc

納税者番号:0311439128
31/7 ấp Mỹ Hòa 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CCT Thành Phố HàTĩnh

納税者番号:3002129981
Số 17.Đường La Sơn Phu Tử, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.