Công ty TNHH một thành viên xây dựng và phát triển Đại Sơn

登録住所で営業していない
納税者番号 4000455773
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên xây dựng và phát triển Đại Sơn
略称 Daesan Constrution & Development Co., Ltd
住所 Lô 281 Khu DC số 6, phường Tân Thạnh, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Thanh Bình
事業登録証の交付日 31/01/2007
営業開始日 31/01/2007
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 13:49
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH một thành viên xây dựng và phát triển Đại Sơn の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

M70200 経営コンサルティング業

Công ty TNHH một thành viên xây dựng và phát triển Đại Sơn に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên xây dựng và phát triển Đại Sơn の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên xây dựng và phát triển Đại Sơn の 代表者 は Nguyễn Thị Thanh Bình です(納税者番号 4000455773 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH một thành viên xây dựng và phát triển Đại Sơn の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH một thành viên xây dựng và phát triển Đại Sơn の納税者番号は 4000455773(31/01/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH một thành viên xây dựng và phát triển Đại Sơn はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên xây dựng và phát triển Đại Sơn の主要な事業分野は Hoạt động tư vấn quản lý(事業分野コード M70200)。
納税者番号 4000455773 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4000455773 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0045577 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH một thành viên xây dựng và phát triển Đại Sơn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH một thành viên xây dựng và phát triển Đại Sơn、納税者番号 4000455773、住所 Lô 281 Khu DC số 6, phường Tân Thạnh, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Bàn Thạch の事業者統計

938 事業者総数
475 営業中
463 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 232
建設業 212
専門・科学・技術サービス業 125
製造業 95
運輸業・倉庫業 33
管理・補助的経済活動 31

法的形態別

有限責任会社 496
株式会社 198
一人有限責任会社 156
その他の国家機関 23
個人企業 15
センター(公共事業・サービス) 11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 475
登録住所で営業していない 213
活動停止、税務コード失効手続き未完了 128
一時休業中 77
活動停止、税務コード失効手続き完了 45

法定代表者が "Nguyễn Thị Thanh Bình" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 172 件です

CÔNG TY TNHH JUSTEIN VIỆT NAM

納税者番号: 3703518908
Số 11, Lô K, phố thương mại Rich Town, đường Đồng Khởi, khu phố Hòa Phú 2, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH CNW BEAUTY COSMETIC

納税者番号: 0319666154
Tầng 7, S17 Khu nhà liền kề phố, số 92A Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẢO QUẢN SƠ CHẾ THỰC PHẨM HOÀNG LÂM

納税者番号: 0111565679
Đường Trần Phú 3, Thôn Trần Phú, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH D DAB

納税者番号: 0319598962
Số 9 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DUKI

納税者番号: 0111460725
Số 36, ngõ 61 Phố Phan Kế Bính, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ THIẾT BỊ PHÚC MINH

納税者番号: 0111411005
Số 489 đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI HƯƠNG KHUÊ

納税者番号: 6001821426
98 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRẠM SẠC MAY MẮN

納税者番号: 0319318728
Số 767 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ DU HỌC THANH BÌNH

納税者番号: 2902251319
số 99 đường Sào Nam, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THANH ĐIỀN

納税者番号: 3200755317
29A Lê Phụng Hiểu, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.