Công ty trách nhiệm hữu hạn Phước Huệ

登録住所で営業していない
納税者番号4000449064
ベトナム語名称Công ty trách nhiệm hữu hạn Phước Huệ
住所Thôn Châu Hiệp, thị trấn Nam Phước, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Huệ
事業登録証の交付日03/11/2006
営業開始日08/11/2006
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 10:16
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty trách nhiệm hữu hạn Phước Huệ の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C13110紡績業

Công ty trách nhiệm hữu hạn Phước Huệ に関するよくあるご質問

納税者番号 4000449064 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Phước Huệ のデータは、19/09/2026 10:16 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Phước Huệ は現在も活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Phước Huệ(納税者番号 4000449064)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Phước Huệ はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Phước Huệ の主要な事業分野は Sản xuất sợi(事業分野コード C13110)。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Phước Huệ の納税者番号は何ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Phước Huệ の納税者番号は 4000449064(08/11/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Phước Huệ の住所はどこですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Phước Huệ の本店所在地は Thôn Châu Hiệp, thị trấn Nam Phước, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Nam Phước、Đà Nẵng の管轄地域にあります。

Xã Nam Phước の事業者統計

309事業者総数
166営業中
143廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

製造業67
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業66
建設業54
運輸業・倉庫業20
専門・科学・技術サービス業16
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防7

法的形態別

有限責任会社190
一人有限責任会社57
株式会社27
個人企業10
その他の国家機関6
協同組合5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み166
登録住所で営業していない64
活動停止、税務コード失効手続き未完了51
活動停止、税務コード失効手続き完了17
一時休業中11

法定代表者が "Nguyễn Huệ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY TNHH ĐT XNK TM PHÚC THỊNH

納税者番号:0319698149
663 Hoàng Sa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRÁI CÂY DÂU NGỌT

納税者番号:6001815944
Số 99 đường Phan Chu Trinh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẰNG HUỆ 8386

納税者番号:2700982838
Nhà ông Nguyễn Huệ, Thôn Đồi Chùa, Xã Quỳnh Lưu, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÀNH NHẤT

納税者番号:0402266578
212 Phạm Hùng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ MẠ VẠN XUÂN

納税者番号:2601105498
Lô CN27, Cụm Công nghiệp Vạn Xuân, Xã Vạn Xuân, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐIỂM TỰA VÀNG

納税者番号:0316975838
Số 66, đường số 20, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RYO SUN POWER

納税者番号:0402052921
30 Lỗ Giáng 22, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI WINAIR

納税者番号:0315738714
80-82-84 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NAM KHÁNH

納税者番号:4401063734
Lô BH1 - 34 Khu Bích Hợp - KP3, Phường Phú Yên, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Khoa Thanh Long

納税者番号:4001031209
86 Trần Quý Cáp, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.