Công ty TNHH thương mại - tin học và xây dựng Anh Thư

登録住所で営業していない
納税者番号4000438665
ベトナム語名称Công ty TNHH thương mại - tin học và xây dựng Anh Thư
略称ANH THư Co., Ltd
取引名ANH THƯ Co., Ltd
住所49 Hùng Vương, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者ユーザーの要請により情報は非表示になっています
事業登録証の交付日20/04/2006
営業開始日20/04/2006
会計年度末31/12
データ更新日30/09/2026 20:56
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH thương mại - tin học và xây dựng Anh Thư の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G465機械器具卸売業

Công ty TNHH thương mại - tin học và xây dựng Anh Thư に関するよくあるご質問

Công ty TNHH thương mại - tin học và xây dựng Anh Thư には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty TNHH thương mại - tin học và xây dựng Anh Thư は ANH THư Co., Ltd という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 4000438665 でも同じ結果が得られます。
Công ty TNHH thương mại - tin học và xây dựng Anh Thư の住所はどこですか?
Công ty TNHH thương mại - tin học và xây dựng Anh Thư の本店所在地は 49 Hùng Vương, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Tam Kỳ、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Công ty TNHH thương mại - tin học và xây dựng Anh Thư の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH thương mại - tin học và xây dựng Anh Thư の納税者番号は 4000438665(20/04/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH thương mại - tin học và xây dựng Anh Thư 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH thương mại - tin học và xây dựng Anh Thư、納税者番号 4000438665、住所 49 Hùng Vương, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH thương mại - tin học và xây dựng Anh Thư は現在も活動していますか?
Công ty TNHH thương mại - tin học và xây dựng Anh Thư(納税者番号 4000438665)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(30/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Tam Kỳ の事業者統計

908事業者総数
329営業中
579廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業282
建設業191
製造業87
専門・科学・技術サービス業78
管理・補助的経済活動34
運輸業・倉庫業30

法的形態別

有限責任会社471
一人有限責任会社190
株式会社122
個人企業64
その他の国家機関12
学校・教育機関8

状態別

登録住所で営業していない340
納税者:税務コード(MST)発行済み326
活動停止、税務コード失効手続き未完了143
一時休業中75
活動停止、税務コード失効手続き完了21
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)3