Doanh nghiệp tư nhân Công Minh

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 4000438094
ベトナム語名称 Doanh nghiệp tư nhân Công Minh
住所 Khối phố 3 - Thị trấn Hà Lam, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Ngọc
事業登録証の交付日 27/03/2006
営業開始日 01/09/2006
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 19/09/2026 02:43
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Doanh nghiệp tư nhân Công Minh の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42 土木工事業

Doanh nghiệp tư nhân Công Minh に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân Công Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Công Minh の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Doanh nghiệp tư nhân Công Minh の代表者は誰ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Công Minh の 代表者 は Nguyễn Văn Ngọc です(納税者番号 4000438094 に紐づく税務登録情報による)。
Doanh nghiệp tư nhân Công Minh の住所はどこですか?
Doanh nghiệp tư nhân Công Minh の本店所在地は Khối phố 3 - Thị trấn Hà Lam, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Thăng Bình、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Doanh nghiệp tư nhân Công Minh は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Công Minh(納税者番号 4000438094)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4000438094 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4000438094 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0043809 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Thăng Bình の事業者統計

393 事業者総数
205 営業中
187 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 104
建設業 94
製造業 70
専門・科学・技術サービス業 25
教育・学習支援業 15
農業、林業及び漁業 11

法的形態別

有限責任会社 246
一人有限責任会社 67
株式会社 37
個人企業 12
協同組合 10
学校・教育機関 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 203
活動停止、税務コード失効手続き未完了 88
登録住所で営業していない 63
一時休業中 26
活動停止、税務コード失効手続き完了 10
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Nguyễn Văn Ngọc" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 564 件です

CÔNG TY TNHH SX CÁNH KÍNH AN KHANG

納税者番号: 4001341384
Thửa đất số 600, Tờ bản đồ số 10, Tổ 2, Thôn Phú Đa, Xã Quế Sơn Trung, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN NGỌC CẢNH

納税者番号: 3801360433
Số 230 Thôn Tân Long 2, Xã Long Hà, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV 866

納税者番号: 2902288213
Số nhà 343, đường Nghệ An Xiêng Khoảng, khối Nghi Ân, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾN PHÚC 68

納税者番号: 0111619853
Số nhà 200, Xóm Ngăn, Thôn Thu Thủy, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KAMIX

納税者番号: 0319685365
Số 2B, Quốc Lộ 22, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DANGPHATLAND

納税者番号: 1001336646
Số nhà 1A, ngõ 01, đường Nguyễn Đức Tâm, Thôn Văn Khôi, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LD MART

納税者番号: 1702369978
Căn hộ S2-0301, Khu đô thị Gateway-Sun Grand City Hillside Residence, Khu phố 6 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚ THUẬN ĐÀ NẴNG

納税者番号: 0402351657
155 Lê Đình Lý, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC HOÀNG VP

納税者番号: 2500780665
Số 24, Thôn Chi Chỉ, Xã Yên Lạc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NGUYỄN NGỌC 37

納税者番号: 2902282003
Xóm Quỳnh Hai, Xã Châu Bình, Nghệ An, Việt Nam.