Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh
| 納税者番号 | 4000435368 |
| ベトナム語名称 | Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh |
| 住所 | Thôn 1, Xã Trà Đốc(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| 営業開始日 | 01/03/2006 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 26/09/2026 03:43 |
事業分野
| A02 | 林業 |
Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh に関するよくあるご質問
Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh は現在も活動していますか?
Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh(納税者番号 4000435368)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4000435368 の情報は、いつ更新されますか?
Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh のデータは、26/09/2026 03:43 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh の住所はどこですか?
Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh の本店所在地は Thôn 1, Xã Trà Đốc(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Trà Đốc、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh の納税者番号は何ですか?
Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh の納税者番号は 4000435368(01/03/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh はどのような事業分野で活動していますか?
Ban quản lý rừng phòng hộ Sông Tranh の主要な事業分野は Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan.(事業分野コード A02)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Trà Đốc の事業者統計
9事業者総数
6営業中
3廃業・休止
0過去90日の新規
Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。
主な事業分野
法的形態別
学校・教育機関4
有限責任会社3
人民委員会1
その他の国家機関1
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み6
活動停止、税務コード失効手続き完了2
登録住所で営業していない1
