Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Núi Thành

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4000425176
ベトナム語名称 Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Núi Thành
住所 Khối 3, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN HOÀNG VŨ
事業登録証の交付日 31/03/2008
営業開始日 16/09/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 03:43

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Núi Thành に関するよくあるご質問

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Núi Thành はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Núi Thành の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Núi Thành は現在も活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Núi Thành(納税者番号 4000425176)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4000425176 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Núi Thành のデータは、26/09/2026 03:43 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Núi Thành の代表者は誰ですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Núi Thành の 代表者 は NGUYỄN HOÀNG VŨ です(納税者番号 4000425176 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4000425176 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4000425176 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0042517 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Núi Thành の事業者統計

946 事業者総数
418 営業中
528 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 260
製造業 197
建設業 172
運輸業・倉庫業 104
鉱業、採石業 26
専門・科学・技術サービス業 22

法的形態別

有限責任会社 562
一人有限責任会社 194
株式会社 108
個人企業 31
未分類 9
その他の国家機関 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 418
活動停止、税務コード失効手続き未完了 276
登録住所で営業していない 170
一時休業中 60
活動停止、税務コード失効手続き完了 22

法定代表者が "NGUYỄN HOÀNG VŨ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 271 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG VŨ FUEL

納税者番号: 0319659100
53/2H Ấp 53, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HẮC CƯƠNG

納税者番号: 1102172070
277 Ấp Bà Thoại, Xã Tân Lân, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỆT THÁI

納税者番号: 0319593146
Số 25/31 đường 711A, Khu phố 12, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV HOÀNG VŨ NAM AN

納税者番号: 3703485988
Số 168 Đường Bình Mỹ 36, Khu phố Suối Cầu, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHA KHOA BẢO LỘC BLAO

納税者番号: 5801573026
Số 13 Đường Trần Quốc Toản, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NVX SÀI GÒN

納税者番号: 0319521529
55/69 Đường An Phú Đông 36, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QMV VIỆT NAM

納税者番号: 0319473346
320 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MID CÀ MAU

納税者番号: 2001407183
8A đường Lý Thường Kiệt, Khóm 7, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VV INVESTMENT

納税者番号: 0319409333
954/20B Đường Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT SÀI GÒN

納税者番号: 3703441860
Số 9E, Đường D2, Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.