Doanh nghiệp tư nhân Hồng Nam

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号4000417591
ベトナム語名称Doanh nghiệp tư nhân Hồng Nam
略称Đại lý xăng dầu Hồng Nam
取引名Đại lý xăng dầu Hồng Nam
住所Thôn Phước Bình - xã Quế Lộc, , TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Đỗ Hồng Nam
事業登録証の交付日25/05/2005
営業開始日30/09/2005
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日20/09/2026 17:18

事業分野

G47300燃料油専門小売業

Doanh nghiệp tư nhân Hồng Nam に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân Hồng Nam は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Hồng Nam(納税者番号 4000417591)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh nghiệp tư nhân Hồng Nam 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Doanh nghiệp tư nhân Hồng Nam、納税者番号 4000417591、住所 Thôn Phước Bình - xã Quế Lộc, , TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4000417591 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4000417591 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0041759 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Doanh nghiệp tư nhân Hồng Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Hồng Nam の主要な事業分野は Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh.(事業分野コード G47300)。
Doanh nghiệp tư nhân Hồng Nam の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Hồng Nam の納税者番号は 4000417591(30/09/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

法定代表者が "Đỗ Hồng Nam" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 6 件です

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG KIÊN VINH

納税者番号:2400860324
Số nhà 21, ngõ 106, đường Nguyễn Duy Năng, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH CHƯ PƯH GIA LAI

納税者番号:0100686174-251
237 Hùng Vương, Xã Chư Pưh, Gia Lai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Nam Hiếu

納税者番号:0201279337
Số 333, tổ dân phố Đức Hậu 1, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THÉP NAM HẢI

納税者番号:0105780861
Số 48, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty cổ phần thép Nam Phong

納税者番号:0900450393
Thôn Thị Trung, xã Đình Dù, , Hưng Yên, Việt Nam.

Cục thuế tỉnh Thái Bình

納税者番号:1000229930
136, phố Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.