Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Phú Ninh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号4000412089
ベトナム語名称Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Phú Ninh
住所03 đường Hà Đông, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Hữu Hùng
営業開始日18/03/2005
会計年度末31/12
データ更新日18/09/2026 06:51

事業分野

O8411一般公共行政

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Phú Ninh に関するよくあるご質問

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Phú Ninh はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Phú Ninh の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và KT tổng hợp(事業分野コード O8411)。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Phú Ninh の納税者番号は何ですか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Phú Ninh の納税者番号は 4000412089(18/03/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Phú Ninh の住所はどこですか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Phú Ninh の本店所在地は 03 đường Hà Đông, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Chiên Đàn、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Phú Ninh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Phú Ninh、納税者番号 4000412089、住所 03 đường Hà Đông, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4000412089 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4000412089 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0041208 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Chiên Đàn の事業者統計

199事業者総数
113営業中
86廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

建設業48
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業38
製造業29
農業、林業及び漁業14
専門・科学・技術サービス業11
教育・学習支援業10

法的形態別

有限責任会社118
一人有限責任会社32
株式会社14
協同組合14
その他の国家機関7
学校・教育機関5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み113
登録住所で営業していない35
活動停止、税務コード失効手続き未完了22
一時休業中15
活動停止、税務コード失効手続き完了14

法定代表者が "Nguyễn Hữu Hùng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 364 件です

CÔNG TY TNHH HƯNG LINH - VIỆT LUẬT

納税者番号:4101698162
Thôn An Long 2, Xã Canh Vinh, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VELA BOUTIQUE HOTELS

納税者番号:4101695362
Lô DC2-9,10 Khu QHDC thuộc khu đất Trung đoàn vận tải 655, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ DV THÁI HƯNG PHÁT

納税者番号:4601671627
Tổ dân phố 12 Phố Cò, Phường Sông Công, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ LONG TRINH

納税者番号:0319616499
10-12 Đường 59, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÙNG 247 BAN MAI

納税者番号:1102164922
185 Ấp Đồng Tâm, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Ô TÔ NAM PHƯƠNG

納税者番号:3703470205
1/278 đường 22 tháng 12, khu phố Hoà Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HÙNG HƯỞNG

納税者番号:3200760444
53 Trần Phú, Phường Quảng Trị, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GALAXY CS

納税者番号:0801488558
Số nhà 39, đường Thanh Niên, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG BND

納税者番号:0111357012
79, khu Bắc Sơn, đường Chúc Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV HƯNG THỊNH OIL

納税者番号:3703425001
Số 306 Đường DT747B, Tổ 6, Khu phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.