HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Bình Trung 4
| 納税者番号 | 4000410331 |
| ベトナム語名称 | HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Bình Trung 4 |
| 略称 | Dịch vụ sản xuất nông nghiệp |
| 取引名 | Dịch vụ sản xuất nông nghiệp |
| 住所 | Tổ 5A, thôn Kế Xuyên, Xã Thăng Điền, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Ngô Trí |
| 事業登録証の交付日 | 09/05/1998 |
| 営業開始日 | 15/02/2005 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 29/09/2026 06:43 |
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価
HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Bình Trung 4 の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。
- 現行の処罰規定に基づきます
- 完全無料かつ安全です
- 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示
事業分野
| A016 | 農業サービス業 |
HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Bình Trung 4 に関するよくあるご質問
HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Bình Trung 4 の代表者は誰ですか?
HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Bình Trung 4 の 代表者 は Ngô Trí です(納税者番号 4000410331 に紐づく税務登録情報による)。
HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Bình Trung 4 は現在も活動していますか?
HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Bình Trung 4(納税者番号 4000410331)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Bình Trung 4 の納税者番号は何ですか?
HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Bình Trung 4 の納税者番号は 4000410331(15/02/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Bình Trung 4 には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Bình Trung 4 は Dịch vụ sản xuất nông nghiệp という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 4000410331 でも同じ結果が得られます。
HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Bình Trung 4 はどのような事業分野で活動していますか?
HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Bình Trung 4 の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ nông nghiệp(事業分野コード A016)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Thăng Điền の事業者統計
127事業者総数
77営業中
50廃業・休止
0過去90日の新規
Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社83
一人有限責任会社13
個人企業10
協同組合7
株式会社7
未分類2
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み77
登録住所で営業していない21
活動停止、税務コード失効手続き未完了19
一時休業中9
活動停止、税務コード失効手続き完了1
