HTX dịch vụ SX nông nghiệp xã Bình Trị - huyện Thăng bình Quảng Nam

登録住所で営業していない
納税者番号 4000408251
ベトナム語名称 HTX dịch vụ SX nông nghiệp xã Bình Trị - huyện Thăng bình Quảng Nam
略称 HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp
取引名 HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp
住所 Thôn Châu Lâm - Bình Trị, Xã Đồng Dương, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Trương Hườn
事業登録証の交付日 16/08/2004
営業開始日 30/12/2004
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 18:16
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

HTX dịch vụ SX nông nghiệp xã Bình Trị - huyện Thăng bình Quảng Nam の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

HTX dịch vụ SX nông nghiệp xã Bình Trị - huyện Thăng bình Quảng Nam に関するよくあるご質問

納税者番号 4000408251 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4000408251 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0040825 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
HTX dịch vụ SX nông nghiệp xã Bình Trị - huyện Thăng bình Quảng Nam はどのような事業分野で活動していますか?
HTX dịch vụ SX nông nghiệp xã Bình Trị - huyện Thăng bình Quảng Nam の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
HTX dịch vụ SX nông nghiệp xã Bình Trị - huyện Thăng bình Quảng Nam の納税者番号は何ですか?
HTX dịch vụ SX nông nghiệp xã Bình Trị - huyện Thăng bình Quảng Nam の納税者番号は 4000408251(30/12/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
HTX dịch vụ SX nông nghiệp xã Bình Trị - huyện Thăng bình Quảng Nam の代表者は誰ですか?
HTX dịch vụ SX nông nghiệp xã Bình Trị - huyện Thăng bình Quảng Nam の 代表者 は Trương Hườn です(納税者番号 4000408251 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4000408251 の情報は、いつ更新されますか?
HTX dịch vụ SX nông nghiệp xã Bình Trị - huyện Thăng bình Quảng Nam のデータは、26/09/2026 18:16 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Đồng Dương の事業者統計

56 事業者総数
29 営業中
26 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

製造業 19
建設業 15
農業、林業及び漁業 7
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 6
教育・学習支援業 2
専門・科学・技術サービス業 1

法的形態別

有限責任会社 28
一人有限責任会社 12
協同組合 5
株式会社 5
学校・教育機関 2
個人企業 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 28
活動停止、税務コード失効手続き未完了 14
登録住所で営業していない 7
一時休業中 5
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1
登録住所での営業状況を確認中 1