Doanh nghiệp Thương mại và Dịch vụ DATEXCO Việt á - Đà Nẵng
| 納税者番号 | 4000356363 |
| ベトナム語名称 | Doanh nghiệp Thương mại và Dịch vụ DATEXCO Việt á - Đà Nẵng |
| 住所 | 15K - Khối 2 - Vĩnh Điện, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 16/05/2001 |
| 営業開始日 | 31/08/2001 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 16/09/2026 23:15 |
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価
Doanh nghiệp Thương mại và Dịch vụ DATEXCO Việt á - Đà Nẵng の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。
- 現行の処罰規定に基づきます
- 完全無料かつ安全です
- 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示
事業分野
| G4511 | 自動車卸売業 |
Doanh nghiệp Thương mại và Dịch vụ DATEXCO Việt á - Đà Nẵng に関するよくあるご質問
Doanh nghiệp Thương mại và Dịch vụ DATEXCO Việt á - Đà Nẵng はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp Thương mại và Dịch vụ DATEXCO Việt á - Đà Nẵng の主要な事業分野は Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác(事業分野コード G4511)。
Doanh nghiệp Thương mại và Dịch vụ DATEXCO Việt á - Đà Nẵng の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp Thương mại và Dịch vụ DATEXCO Việt á - Đà Nẵng の納税者番号は 4000356363(31/08/2001 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Doanh nghiệp Thương mại và Dịch vụ DATEXCO Việt á - Đà Nẵng の住所はどこですか?
Doanh nghiệp Thương mại và Dịch vụ DATEXCO Việt á - Đà Nẵng の本店所在地は 15K - Khối 2 - Vĩnh Điện, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Điện Bàn、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
納税者番号 4000356363 の情報は、いつ更新されますか?
Doanh nghiệp Thương mại và Dịch vụ DATEXCO Việt á - Đà Nẵng のデータは、16/09/2026 23:15 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Doanh nghiệp Thương mại và Dịch vụ DATEXCO Việt á - Đà Nẵng は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp Thương mại và Dịch vụ DATEXCO Việt á - Đà Nẵng(納税者番号 4000356363)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(16/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Điện Bàn の事業者統計
358事業者総数
170営業中
188廃業・休止
0過去90日の新規
Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社214
一人有限責任会社63
株式会社33
個人企業29
その他の国家機関5
法律事務所・公証役場・執行官事務所3
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み170
活動停止、税務コード失効手続き未完了80
登録住所で営業していない75
一時休業中20
活動停止、税務コード失効手続き完了13
