Công ty (TNHH) liên doanh dịch vụ kinh tế biển Chu Lai

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 4000354422
ベトナム語名称 Công ty (TNHH) liên doanh dịch vụ kinh tế biển Chu Lai
略称 CHULAI SEA ECONOMY SERVICES JONT VENTURE COMPANY
住所 Thôn 2 - Tam Quang, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Trương Kiên Cường
事業登録証の交付日 02/07/2001
営業開始日 01/10/2001
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 19/09/2026 17:56
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty (TNHH) liên doanh dịch vụ kinh tế biển Chu Lai の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Công ty (TNHH) liên doanh dịch vụ kinh tế biển Chu Lai に関するよくあるご質問

Công ty (TNHH) liên doanh dịch vụ kinh tế biển Chu Lai には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty (TNHH) liên doanh dịch vụ kinh tế biển Chu Lai は CHULAI SEA ECONOMY SERVICES JONT VENTURE COMPANY という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 4000354422 でも同じ結果が得られます。
Công ty (TNHH) liên doanh dịch vụ kinh tế biển Chu Lai の納税者番号は何ですか?
Công ty (TNHH) liên doanh dịch vụ kinh tế biển Chu Lai の納税者番号は 4000354422(01/10/2001 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty (TNHH) liên doanh dịch vụ kinh tế biển Chu Lai は現在も活動していますか?
Công ty (TNHH) liên doanh dịch vụ kinh tế biển Chu Lai(納税者番号 4000354422)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty (TNHH) liên doanh dịch vụ kinh tế biển Chu Lai の代表者は誰ですか?
Công ty (TNHH) liên doanh dịch vụ kinh tế biển Chu Lai の 代表者 は Trương Kiên Cường です(納税者番号 4000354422 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty (TNHH) liên doanh dịch vụ kinh tế biển Chu Lai 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty (TNHH) liên doanh dịch vụ kinh tế biển Chu Lai、納税者番号 4000354422、住所 Thôn 2 - Tam Quang, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Núi Thành の事業者統計

946 事業者総数
418 営業中
528 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 260
製造業 197
建設業 172
運輸業・倉庫業 104
鉱業、採石業 26
専門・科学・技術サービス業 22

法的形態別

有限責任会社 562
一人有限責任会社 194
株式会社 108
個人企業 31
未分類 9
その他の国家機関 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 418
活動停止、税務コード失効手続き未完了 276
登録住所で営業していない 170
一時休業中 60
活動停止、税務コード失効手続き完了 22

法定代表者が "Trương Kiên Cường" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HC

納税者番号: 0111650807
Số 31, phố Hàng Chuối, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH TUỆ ĐẠI AN

納税者番号: 4300924313
Thôn Tân Hy 2, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VẬN TẢI AN KHANG

納税者番号: 5000901814
Thôn Cóc, Xã Hùng Lợi, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THC QUẢNG NGÃI

納税者番号: 4300872270
Nhà số 10 ngách 5 ngõ 131, Đại lộ Hùng Vương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT ĐỨC HẢI DƯƠNG

納税者番号: 0801357273
Cụm công nghiêp Nghĩa An 2, đội 6 thôn Đa Nghi, Xã Vĩnh Lại, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ CƯỜNG PHÁT

納税者番号: 4300825055
18/9 Phan Huy Ích, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SPLUS

納税者番号: 0107300711
Ô số 03 lô BT12, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÌNH TÂM NAM YÊN LÝ

納税者番号: 2901826821
Xóm Yên Lý, Xã Hùng Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC

納税者番号: 0200430722
Số 274 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty TNHH Nghĩa Đạt

納税者番号: 0400386541
389 Hoàng Diệu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.