Công ty TNHH Xây dựng - thi công cơ giới và xuất nhập khẩu Quảng Nam

登録住所で営業していない
納税者番号 4000333905
ベトナム語名称 Công ty TNHH Xây dựng - thi công cơ giới và xuất nhập khẩu Quảng Nam
略称 Mechine Engineering - Construction and Import - Export of QN
取引名 Mechine Engineering - Construction and Import - Export of QN
住所 Thôn 6 - Duy Hoà, Xã Thu Bồn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Ngô Đình Năm
事業登録証の交付日 24/07/2000
営業開始日 07/08/2000
会計年度末 31/12
データ更新日 17/09/2026 04:03
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH Xây dựng - thi công cơ giới và xuất nhập khẩu Quảng Nam の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42 土木工事業

Công ty TNHH Xây dựng - thi công cơ giới và xuất nhập khẩu Quảng Nam に関するよくあるご質問

納税者番号 4000333905 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH Xây dựng - thi công cơ giới và xuất nhập khẩu Quảng Nam のデータは、17/09/2026 04:03 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH Xây dựng - thi công cơ giới và xuất nhập khẩu Quảng Nam の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH Xây dựng - thi công cơ giới và xuất nhập khẩu Quảng Nam の納税者番号は 4000333905(07/08/2000 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 4000333905 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4000333905 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0033390 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH Xây dựng - thi công cơ giới và xuất nhập khẩu Quảng Nam は現在も活動していますか?
Công ty TNHH Xây dựng - thi công cơ giới và xuất nhập khẩu Quảng Nam(納税者番号 4000333905)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH Xây dựng - thi công cơ giới và xuất nhập khẩu Quảng Nam の住所はどこですか?
Công ty TNHH Xây dựng - thi công cơ giới và xuất nhập khẩu Quảng Nam の本店所在地は Thôn 6 - Duy Hoà, Xã Thu Bồn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Thu Bồn、Đà Nẵng の管轄地域にあります。

Xã Thu Bồn の事業者統計

119 事業者総数
72 営業中
47 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 33
建設業 22
製造業 13
農業、林業及び漁業 10
教育・学習支援業 6
その他のサービス業 4

法的形態別

有限責任会社 63
一人有限責任会社 18
個人企業 11
株式会社 10
学校・教育機関 6
協同組合 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 72
活動停止、税務コード失効手続き未完了 20
登録住所で営業していない 19
一時休業中 5
活動停止、税務コード失効手続き完了 3

法定代表者が "Ngô Đình Năm" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です

CÔNG TY TNHH SAO VIE

納税者番号: 0111633858
số 22 Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH – CÔNG TY CỔ PHẦN AUREA KIM

納税者番号: 0319420224-002
Số 52 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CHI NHÁNH HÀ NỘI – CÔNG TY CỔ PHẦN AUREA KIM

納税者番号: 0319420224-001
Số 22 đường Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN AUREA KIM

納税者番号: 0319420224
52 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT LIỆU XÂY DỰNG ANH NAM

納税者番号: 4800951957
Xóm Minh Khai, Xã Nam Tuấn, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỊNH GIÁ HỒNG ĐỖ

納税者番号: 0110378651
Thôn Minh Hồng, Xã Ba Vì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN GIÁO DỤC MẦM NON LÂM TIẾN

納税者番号: 0110371504
Thôn Ngọ Xá, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOÀNG NAM NINH THUẬN

納税者番号: 4500655160
Số 70 Lê Lợi, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Cty TNHH Thương Mại An Ninh Số

納税者番号: 0308752355
249 Cộng Hòa P.13, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty cổ phần tập đoàn tài chính hội nhập

納税者番号: 0102944374
số 614/A1 Lạc Long Quân, P.Nhật Tân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.