Phòng Giáo dục - Đào tạo huyện Tiên Phước

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号4000310584
ベトナム語名称Phòng Giáo dục - Đào tạo huyện Tiên Phước
住所Tiên Kỳ, Xã Tiên Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Trần Thanh Hải
会計年度末31/12
データ更新日28/09/2026 13:47

事業分野

P85教育

Phòng Giáo dục - Đào tạo huyện Tiên Phước に関するよくあるご質問

Phòng Giáo dục - Đào tạo huyện Tiên Phước の納税者番号は何ですか?
Phòng Giáo dục - Đào tạo huyện Tiên Phước の納税者番号は 4000310584です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Giáo dục - Đào tạo huyện Tiên Phước はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Giáo dục - Đào tạo huyện Tiên Phước の主要な事業分野は Giáo dục và đào tạo(事業分野コード P85)。
Phòng Giáo dục - Đào tạo huyện Tiên Phước は現在も活動していますか?
Phòng Giáo dục - Đào tạo huyện Tiên Phước(納税者番号 4000310584)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4000310584 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Giáo dục - Đào tạo huyện Tiên Phước のデータは、28/09/2026 13:47 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phòng Giáo dục - Đào tạo huyện Tiên Phước の代表者は誰ですか?
Phòng Giáo dục - Đào tạo huyện Tiên Phước の 代表者 は Trần Thanh Hải です(納税者番号 4000310584 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Tiên Phước の事業者統計

164事業者総数
90営業中
74廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

建設業42
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業32
製造業21
農業、林業及び漁業16
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防11
教育・学習支援業10

法的形態別

有限責任会社82
一人有限責任会社21
個人企業11
株式会社11
協同組合11
学校・教育機関9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み90
活動停止、税務コード失効手続き未完了31
登録住所で営業していない27
活動停止、税務コード失効手続き完了11
一時休業中5

法定代表者が "Trần Thanh Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 390 件です

CÔNG TY TNHH LIÊN MINH TRUYỀN THÔNG

納税者番号:0111521061
Tầng 2, C01-l51 Khu A, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ IDT Á CHÂU

納税者番号:0111519400
Tầng 12, tòa nhà Vinafor, 127 phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG MINH CHÂU

納税者番号:0601322851
42 Nguyễn Công Trứ, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC HƯNG PHÚC

納税者番号:0111450702
Số 47 Ngõ 914 Đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THANH HẢI MEDIA

納税者番号:5400569128
Số 9 Ngõ 44 Đường Lương Thế Vinh, Xã Lạc Thủy, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN K&G COSMETIC

納税者番号:0111400684
Tầng 11, khối A, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NÔNG SẢN KIM PHÁT

納税者番号:3604085996
Đường Trần Phú, tổ 14, ấp Bến Cam, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN H&H LEGACY

納税者番号:0111395547
Tầng 7, tòa nhà Cplus Office, đường Thành Thái, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC PHƯƠNG XUÂN TUYẾT

納税者番号:3002308363
Số 69, đường Ngô Đức Kế, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẦN GIA KHANG

納税者番号:3604071136
Lô IK2-18 đường D9, khu tái định Cư Long Đức, khu 13, Xã Bình An, TP Đồng Nai, Việt Nam.