Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Đại Lộc

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4000310104
ベトナム語名称 Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Đại Lộc
住所 Khu Phước Mỹ, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Trần Việt Phương
会計年度末 31/12
データ更新日 29/09/2026 13:16

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Đại Lộc に関するよくあるご質問

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Đại Lộc の代表者は誰ですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Đại Lộc の 代表者 は Trần Việt Phương です(納税者番号 4000310104 に紐づく税務登録情報による)。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Đại Lộc の住所はどこですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Đại Lộc の本店所在地は Khu Phước Mỹ, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Đại Lộc、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Đại Lộc は現在も活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Đại Lộc(納税者番号 4000310104)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4000310104 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4000310104 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0031010 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Đại Lộc の納税者番号は何ですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Đại Lộc の納税者番号は 4000310104です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Đại Lộc の事業者統計

469 事業者総数
198 営業中
268 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

建設業 126
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 90
製造業 89
鉱業、採石業 27
専門・科学・技術サービス業 23
運輸業・倉庫業 18

法的形態別

有限責任会社 278
一人有限責任会社 86
株式会社 49
個人企業 27
協会・団体・社会基金 6
その他の国家機関 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 198
登録住所で営業していない 128
活動停止、税務コード失効手続き未完了 86
一時休業中 37
活動停止、税務コード失効手続き完了 17
登録住所での営業状況を確認中 3

法定代表者が "Trần Việt Phương" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 55 件です

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SVN

納税者番号: 0111455764
Tầng 11, Daeha Business Center, 360 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VĂN HÓA TRUYỀN THÔNG 59K

納税者番号: 0319408932
Tòa Green River, Khối C, Tầng 03, 2225 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NHÂN TÀI TOÀN CẦU KINGWI

納税者番号: 0111022111
LK1-24 và LK2-25 khu Avenue Garden, Đường Liên Xã, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LOGISTICS HÒN LA

納税者番号: 3101137380
Khu Công nghiệp Cảng biển Hòn La, Xã Phú Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Công an xã Tân Hưng

納税者番号: 0901182348
Thôn Quang Trung, Xã Tân Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH PHƯƠNG GROUP

納税者番号: 0901175975
Số 85A Marina, khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-XD FASTCONS

納税者番号: 0318714091
335/7/17 Nguyễn Thị Kiểu, Khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ, ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BÌNH MINH

納税者番号: 0110330674
Tầng 2 tòa nhà Bắc Hà Lucky, Số 30 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HẢI ANH

納税者番号: 5300813573
Đường D2, CN7, khu 2, CCN Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG VIỆT

納税者番号: 2700947463
Đường 477, Xã Gia Phú(Hết hiệu lực), Ninh Bình, Việt Nam.