Uỷ ban nhân dân thị trấn Prao

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号4000291596
ベトナム語名称Uỷ ban nhân dân thị trấn Prao
住所Thị trấn Prao, Xã Đông Giang, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Hiếu
営業開始日13/07/2006
会計年度末31/12
データ更新日21/09/2026 05:15

事業分野

S94200労働組合の活動

Uỷ ban nhân dân thị trấn Prao に関するよくあるご質問

Uỷ ban nhân dân thị trấn Prao の代表者は誰ですか?
Uỷ ban nhân dân thị trấn Prao の 代表者 は Nguyễn Đức Hiếu です(納税者番号 4000291596 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4000291596 の情報は、いつ更新されますか?
Uỷ ban nhân dân thị trấn Prao のデータは、21/09/2026 05:15 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Uỷ ban nhân dân thị trấn Prao は現在も活動していますか?
Uỷ ban nhân dân thị trấn Prao(納税者番号 4000291596)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Uỷ ban nhân dân thị trấn Prao はどのような事業分野で活動していますか?
Uỷ ban nhân dân thị trấn Prao の主要な事業分野は Hoạt động của công đoàn(事業分野コード S94200)。
Uỷ ban nhân dân thị trấn Prao の納税者番号は何ですか?
Uỷ ban nhân dân thị trấn Prao の納税者番号は 4000291596(13/07/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Đông Giang の事業者統計

35事業者総数
17営業中
18廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

建設業16
鉱業、採石業3
製造業3
運輸業・倉庫業2
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2
その他のサービス業1

法的形態別

有限責任会社18
一人有限責任会社11
株式会社2
人民委員会1
センター(公共事業・サービス)1
学校・教育機関1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み17
登録住所で営業していない9
活動停止、税務コード失効手続き未完了6
活動停止、税務コード失効手続き完了2
一時休業中1

法定代表者が "Nguyễn Đức Hiếu" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 220 件です

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN HOÀNG SỬU

納税者番号:6001847255
Buôn Wik, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DU HỌC VJ GROUP

納税者番号:0111543001
Tầng 1 Tòa nhà Intracom Trung Văn, đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂM THUẬN PHƯỚC

納税者番号:4001333739
Thửa đất số 1279, Tờ bản đồ số 6, Khối phố Phong Nhị, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CƠ KHÍ GIA AN

納税者番号:0319542039
146/37C Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV HOA TƯƠI TƯỜNG AN

納税者番号:0319532400
689/27 - 29 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG NHI AN PHÁT

納税者番号:0111478627
Tầng 2 Tòa nhà Trung Yên 1, khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ LYN

納税者番号:0319507690
74 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LÂM SẢN H.Y

納税者番号:0901231242
Thôn Hùng Trì, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ QUẢNG CÁO SÀI GÒN MINH ANH

納税者番号:0319430303
597A Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỜI TRANG CCM

納税者番号:0319422197
Văn phòng 01, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.